Skip to main content

Góc nhìn quốc tế 2026: Việt Nam có đang thật sự tăng trưởng thần kỳ?

Cập nhật: 2026-07-07

Mục lục


1. Bức tranh tăng trưởng trên giấy

Kinh tế Việt Nam đang tăng trưởng nhanh hơn gần như mọi quốc gia trên hành tinh: khoảng 8%, trong khi phần lớn thế giới giàu có chỉ mừng vui khi cán mốc 2%. Thị trường chứng khoán tăng hơn một phần ba chỉ trong mười hai tháng. Tổng kim ngạch thương mại vượt 930 tỷ đô la. Dòng vốn nước ngoài liên tục đổ vào, nhà máy liên tục mọc lên, tỷ lệ nghèo giảm mạnh, và một tầng lớp trung lưu thực sự đang chi tiêu những đồng tiền thực sự lần đầu tiên. Trên giấy, Việt Nam trông như không thể ngăn cản.

50 năm trước, Việt Nam là một trong những nước nghèo nhất thế giới, bị tàn phá bởi chiến tranh, phải nhập khẩu lương thực vì không tự trồng đủ ăn. Người dân từng phải ăn theo khẩu phần gạo. Thu nhập bình quân đầu người chỉ vài trăm đô la một năm.

Nhưng mọi thứ đã thay đổi, và thay đổi rất nhanh. Ngày nay, người Việt Nam trung bình kiếm khoảng 4.000 đô la một năm, và nền kinh tế đã vượt qua Malaysia và Philippines để trở thành một trong những nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á. Ngành sản xuất chỉ chiếm chưa tới 10% nền kinh tế năm 1990, còn nay đã hơn một phần tư, với các nhà máy sản xuất laptop, điện thoại và máy chơi game xuất hiện trong phòng khách khắp nước Mỹ và châu Âu.

Chỉ sốTrước đâyHiện nay
Thu nhập bình quân đầu người/năm (~50 năm trước → nay)Vài trăm đô la~4.000 đô la
Tỷ trọng ngành sản xuất trong GDP (1990 → nay)Dưới 10%Hơn 25%
Vị thế trong khu vựcMột trong những nước nghèo nhất thế giớiVượt Malaysia, Philippines — một trong những nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á

Đà tăng trưởng không hề chậm lại mà còn nhanh hơn: năm ngoái, kinh tế tăng trưởng nhanh dần qua từng quý, kết thúc năm mạnh hơn lúc bắt đầu. Một doanh nhân điều hành nhà máy tại Việt Nam kể rằng một dự án ở đây được duyệt trong 6 tháng và hoàn thành trong 12 tháng — tốc độ mà ở hầu hết nơi khác phải mất nhiều năm. Những tên tuổi công nghệ lớn nhất liên tục đặt nhà máy tại đây: Samsung, các nhà cung ứng của Apple, Nintendo — tất cả xem Việt Nam là nơi sản xuất chuyển đến khi Trung Quốc trở nên quá đắt đỏ.

Việt Nam đã ký duyệt tuyến đường sắt cao tốc 67 tỷ đô la nối hai thành phố lớn nhất, và rót thêm 25 tỷ đô la vào sân bay trước khi thập kỷ này kết thúc. Hà Nội đặt mục tiêu tăng trưởng 10% mỗi năm vào năm 2030. Nhìn từ bên ngoài, đây có vẻ là nơi đã tìm ra công thức mà mọi nơi khác đã đánh mất.

2. Ai thực sự sở hữu tăng trưởng này?

Nhưng chỉ cần đặt một câu hỏi "nhàm chán" — ai thực sự sở hữu những nhà máy này — thì cả câu chuyện bắt đầu không còn hợp lý nữa. Câu trả lời là: hầu như không nhà máy nào là của người Việt Nam. Gần 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đến từ các công ty nước ngoài đặt cơ sở trên đất Việt Nam và tự vận hành hoạt động của mình. Riêng Samsung chiếm khoảng một phần năm tổng khối lượng xuất khẩu của cả nước. Việt Nam đã trở thành nước xuất khẩu điện thoại thông minh lớn thứ hai thế giới, nhưng những chiếc điện thoại đó không phải của Việt Nam, và các nhà máy sản xuất ra chúng cũng vậy.

Cách rõ nhất để thấy vấn đề: các công ty nước ngoài bán ra thế giới nhiều hơn hẳn so với những gì họ mua vào, tạo ra thặng dư khoảng 50 tỷ đô la. Ngược lại, các công ty Việt Nam mua nhiều hơn bán, dẫn đến thâm hụt khoảng 30 tỷ đô la. Nếu loại bỏ khối doanh nghiệp nước ngoài ra khỏi bức tranh, Việt Nam thực chất mua từ thế giới nhiều hơn những gì tự mình bán ra được.

💡 Hình dung như thế này: thặng dư thương mại giống như một cửa hàng bán được nhiều hơn số tiền bỏ ra nhập hàng — dư ra "lãi" bằng ngoại tệ. Thâm hụt là ngược lại: bỏ tiền mua nhiều hơn số bán được. Tách khối FDI và khối doanh nghiệp Việt Nam ra làm hai "cửa hàng" riêng, một bên đang lãi lớn, bên còn lại đang lỗ.

Khối doanh nghiệpCán cân thương mại (2025)
Doanh nghiệp FDI (nước ngoài)Thặng dư ~50 tỷ đô la
Doanh nghiệp Việt Nam (nội địa)Thâm hụt ~30 tỷ đô la

(Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), cả năm 2025 — khối FDI thặng dư ~49,5 tỷ USD, khối nội địa thâm hụt ~29,4 tỷ USD)

Và không chỉ ở xuất khẩu — một phần ba tổng số việc làm chính thức trong cả nước nằm trong các công ty nước ngoài, những công ty đến vì lao động rẻ và có thể rời đi ngay khi lao động không còn rẻ nữa. Điều này làm thay đổi giá trị thực của tăng trưởng: khi một tập đoàn Nhật Bản hay Hàn Quốc thu lợi nhuận từ nhà máy đặt tại Việt Nam, số tiền đó bay về Tokyo hoặc Seoul vào cuối mỗi quý. Thương hiệu ở lại nước ngoài, công nghệ ở lại nước ngoài, và phần biên lợi nhuận dày nhất cũng rời đi cùng họ. Những gì Việt Nam giữ lại chỉ là tiền lương và tiền thuê đất — thu nhập thực cho người lao động, nhưng lại là lát cắt mỏng nhất của một chiếc bánh rất lớn.

3. "Made in Vietnam" thực chất là gì?

Có người sẽ nghĩ: vậy thì sao? Việt Nam không sở hữu nhà máy, nhưng ít nhất cũng tự làm ra sản phẩm. Thực ra phức tạp hơn thế, bởi các linh kiện bên trong những sản phẩm "Made in Vietnam" gần như không bao giờ bắt đầu từ Việt Nam.

Bước vào một trong những nhà máy đó, phần lớn công việc bạn nhìn thấy chỉ là lắp ráp. Những bộ phận đắt tiền — màn hình, chip, những thứ thực sự tốn kém — đã hoàn thiện khi đến biên giới, và phần lớn đến từ một quốc gia: Trung Quốc. Mỗi ngày, hàng nghìn xe tải vượt biên giới Trung Quốc chở linh kiện nuôi sống các nhà máy Việt Nam. Khoảng 94% những gì Việt Nam nhập khẩu là loại hàng hóa này — linh kiện và bộ phận, không phải sản phẩm hoàn chỉnh để người Việt Nam mua dùng.

Vì vậy, nhãn "Made in Vietnam" gần như luôn có nghĩa là "lắp ráp tại Việt Nam" từ những mảnh ghép của Trung Quốc. Công đoạn lắp ráp cuối cùng — bước rẻ nhất trong toàn bộ chuỗi giá trị — chính là phần Việt Nam nắm giữ. Trung Quốc thiết kế sản phẩm và làm ra những bộ phận quan trọng nhất; Việt Nam lắp chúng vào đúng vị trí và đóng hộp gửi đi. Vì vậy quốc gia mà mọi người gọi là "Trung Quốc tiếp theo" thực chất đang ngồi ở tận cùng chuỗi cung ứng của chính Trung Quốc — làm công đoạn trả lương thấp nhất, và không thể vận hành nổi một tuần nếu thiếu linh kiện vượt biên từ phía bắc.

Tệ hơn nữa, với một phần sản phẩm, gọi đó là "lắp ráp" cũng đã là hào phóng. Một số hàng hóa gần như không dừng lại ở Việt Nam: chúng đến từ Trung Quốc đã hoàn thiện, dán nhãn mới, rồi tiếp tục sang Mỹ như thể chúng là hàng Việt Nam từ đầu. Theo ước tính của chính phủ Mỹ, trong mỗi 15 đô la hàng hóa Việt Nam bán sang Mỹ, khoảng 5 đô la đơn giản là hàng Trung Quốc đi qua trung chuyển.

Để được hợp pháp gắn nhãn "Made in Vietnam", khoảng một phần ba giá trị sản phẩm phải được tạo ra ngay trong nước — nhưng không ít mặt hàng xuất khẩu không đạt được ngưỡng đó, gần như không thêm được giá trị gì trước khi tiếp tục hành trình. Washington đã để ý điều này: bất cứ thứ gì bị nghi ngờ là hàng Trung Quốc "đội lốt" Việt Nam sẽ bị đánh thuế 40% thay vì mức 20% thông thường, và quy định lỏng lẻo đến mức chỉ một con chip Trung Quốc trong sản phẩm cũng có thể kéo cả sản phẩm vào mức thuế cao hơn. Những công ty Trung Quốc từng đổ xô sang Việt Nam để né thuế Mỹ giờ đã bắt đầu hủy các nhà máy mới và rút lui.

4. Hai vết nứt của mô hình tăng trưởng

Vết nứt đầu tiên đến từ bên ngoài, chính là câu chuyện thuế quan và hàng hóa Trung Quốc "đội lốt" vừa nêu ở trên. Vết nứt thứ hai đến từ chính Việt Nam: bài toán điện năng.

Năm ngoái, kinh tế Việt Nam tăng trưởng 8%, nhưng lượng điện tiêu thụ hầu như không đổi, chỉ tăng chưa tới 5%. Ở một quốc gia vận hành bằng nhà máy, điện năng và tăng trưởng thường đi cùng nhau vì sản xuất tiêu tốn điện. Trong nhiều năm, mức tiêu thụ điện của Việt Nam thực sự tăng nhanh hơn cả nền kinh tế, nhưng điều đó đã dừng lại vào năm ngoái.

Hà Nội đưa ra lời giải thích: thời tiết ôn hòa hơn, điện mặt trời áp mái không kết nối vào lưới điện quốc gia nhiều hơn, và một đợt xây dựng đường sá, cầu cống tiêu tốn ít điện hơn công nghiệp nặng. Nghe có vẻ hợp lý. Nhưng đi theo logic đó đến cùng, nó lại trở thành một sự thừa nhận: nếu tăng trưởng đến từ việc đổ bê tông thay vì vận hành dây chuyền sản xuất, thì động cơ của "phép màu" này không phải là sản xuất công nghệ cao, mà là xây dựng. Đường sá, chung cư và sân bay chắc chắn tạo ra GDP, nhưng khác với các nhà máy xuất khẩu, chúng không tạo ra ngoại tệ. Ai đó phải bỏ tiền ra xây trước — và ở Việt Nam, "ai đó" ngày càng là hệ thống ngân hàng.

5. Tăng trưởng chạy bằng nợ vay và rủi ro tập trung

Đây chính là vấn đề thực sự nằm bên dưới tất cả những điều trên: sự bùng nổ này chạy bằng tiền vay.

💡 Hình dung như thế này: tỷ lệ tín dụng/GDP đo tổng số nợ ngân hàng đã cho vay ra nền kinh tế, so với quy mô cả nền kinh tế làm ra trong một năm. Tỷ lệ càng cao, nền kinh tế càng tăng trưởng nhờ vay mượn thay vì năng suất hay xuất khẩu thực.

Tổng tín dụng của Việt Nam hiện vào khoảng 136% quy mô toàn bộ nền kinh tế — cao hơn gần như mọi quốc gia ở cùng mức thu nhập, và năm ngoái con số này còn tăng thêm 18%.

Thời điểmTín dụng/GDP
Cuối 2024 (số liệu gốc)~136%
Cuối 2025 (cập nhật)~145%

(Nguồn: IMF, Fitch Ratings, S&P Global — mức này gần gấp 3 lần trung vị các nước cùng hạng tín nhiệm "BB", khoảng 52%)

Vậy số tiền vay khổng lồ đó đang chảy vào đâu? Không phải vào hàng triệu doanh nghiệp nhỏ, mà một phần lớn đổ vào bất động sản và vào tay một số ít tập đoàn khổng lồ đang xây dựng chung cư, trung tâm thương mại và bệnh viện. Lớn nhất trong số đó là Vingroup — gần giống một "đế chế" của Việt Nam, khởi đầu từ việc bán mì ăn liền ở Ukraine những năm 1990, rồi về nước xây dựng chung cư, trường học và xe điện.

Cổ phiếu Vingroup hiện chiếm hơn 18% chỉ số VN-Index. Cộng thêm các công ty niêm yết lớn khác trong cùng tập đoàn, con số này lên gần 30% chỉ số chuẩn của cả nước — tất cả đặt cược vào một gia đình doanh nghiệp duy nhất.

💡 Hình dung như thế này: VN-Index giống một "chỉ số sức khỏe" chung của cả thị trường chứng khoán, tính theo tỷ trọng vốn hóa của các công ty niêm yết. Khi một nhóm công ty chiếm tỷ trọng quá lớn, riêng biến động của nhóm đó đã đủ kéo cả chỉ số lên hoặc xuống, bất kể phần còn lại của thị trường ra sao.

Khi vài cái tên này tăng giá tốt, cả thị trường đi lên theo, ngay cả khi phần lớn cổ phiếu khác đang giảm. Năm ngoái là minh chứng: chỉ số tăng hơn 40%, con số khiến Việt Nam trông như thị trường nóng nhất châu Á. Nhưng nếu loại bỏ cổ phiếu Vingroup, mức tăng 40% đó sụp xuống chỉ còn khoảng 12%.

Bao gồm VingroupLoại Vingroup (VIC, VHM, VRE)
Mức tăng chỉ số năm 2025+40%+12%
Điểm số cuối năm 2025~1.785 điểm~1.400 điểm

(Nguồn: dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 — nhóm Vingroup đóng góp gần 400 điểm chỉ số)

Đó là điều xảy ra khi một nhóm trở nên thống trị đến vậy: khi dòng vốn vay chảy vào và giá cả tiếp tục tăng, nó trông giống như tăng trưởng; khi dòng vốn đó dừng lại, nó trông giống như năm 2008.

6. Mặt tích cực và thách thức nhân khẩu học

Đó là canh bạc mà Việt Nam đã đặt cược: gắn cả nền kinh tế vào một nhóm nhỏ ở trên cùng — một trò chơi nguy hiểm, nhưng hiện đang vận hành khá tốt. Năm ngoái, thu nhập bình quân tăng hơn 9%. Tỷ lệ nghèo cùng cực, từng ở mức gần 14% chỉ hơn một thập kỷ trước, nay đã giảm xuống dưới 4%. Những người lớn lên trong cảnh trắng tay giờ đang mua xe máy, rồi ô tô, rồi cho con đi học những trường mà bố mẹ họ trước đây không bao giờ đủ khả năng chi trả.

Chỉ sốHơn 1 thập kỷ trướcHiện nay
Tỷ lệ nghèo cùng cực (chuẩn 3,65 đô la/ngày)~14%Dưới 4%
Tăng trưởng thu nhập bình quân (năm ngoái)+9%

(Nguồn: World Bank — Poverty and Inequality Platform, giai đoạn 2010–2023)

Điều thú vị hơn là mức độ lan tỏa đồng đều: khoảng cách giàu nghèo của Việt Nam gần bằng Singapore, thấp hơn Philippines hay Malaysia. Không có tầng lớp gia tộc giàu có hàng thế kỷ ngồi trên đỉnh mọi thứ — tăng trưởng đã chạm tới đường phố, không chỉ tới giới thượng lưu.

Nhưng để bắt kịp các nước giàu, Hà Nội cần tăng thu nhập bình quân đầu người lên gấp khoảng ba lần và duy trì tăng trưởng 6% liên tục trong hai thập kỷ liên tiếp — điều mà gần như chưa quốc gia nào từng làm được. Và đồng hồ đang chạy: Việt Nam bắt đầu già hóa dân số từ năm 2015, và đến năm 2050, hơn một phần tư dân số sẽ trên 60 tuổi. Con đường thông thường là giàu trước, già sau; Việt Nam lại đang già đi trong khi vẫn còn nghèo, với khoảng thời gian ngày càng thu hẹp để tận dụng lực lượng lao động trẻ và rẻ nhằm hoàn thành mục tiêu. Và những lao động đó cũng đang trở nên đắt đỏ hơn — phân khúc sản xuất giá rẻ nhất giờ đang chuyển sang Campuchia và Bangladesh.

7. Rủi ro cho nhà đầu tư nước ngoài muốn dịch chuyển sản xuất

Việt Nam đang trong một cuộc đua, và bất kỳ ai định đưa doanh nghiệp của mình vào quốc gia này cũng đang đứng trong chính cuộc đua đó, dù có nhận ra hay không.

Giả sử bạn bán sản phẩm vật lý và nhà cung cấp của bạn ở Trung Quốc. Thuế quan đã khiến điều đó trở nên đau đầu, nên bạn làm điều mà mọi chuyên gia tư vấn đều khuyên: chuyển sản xuất sang Việt Nam. Trên giấy tờ, vấn đề đã được giải quyết. Nhưng khi đọc kỹ điều khoản của mức thuế 40%, nếu quá nhiều thành phần trong sản phẩm vẫn đến từ Trung Quốc, hàng hóa của bạn có thể bị xếp lại là "hàng Trung Quốc đội lốt" và mức thuế của bạn tăng gấp đôi. Chưa ai công bố ranh giới rõ ràng cho quy định này, nên bạn đang đặt cược biên lợi nhuận của mình vào một quy tắc còn chưa thực sự được viết ra.

Đó không phải vấn đề duy nhất. Miền Bắc Việt Nam thường thiếu điện nghiêm trọng vào mùa khô. Một đợt thiếu điện ba năm trước đã khiến nền kinh tế thiệt hại khoảng 1,4 tỷ đô la, các nhà máy ở miền Bắc cung ứng cho Samsung và Foxconn phải ngừng hoạt động chỉ với vài giờ báo trước.

Và còn có vấn đề tiền bạc: đưa tiền vào Việt Nam là phần dễ, nhưng đưa tiền ra lại là câu chuyện khác. Toàn bộ hệ thống được thiết kế để chào đón dòng vốn vào, nhưng khiến việc rút vốn ra trở nên chậm chạp và khó khăn. Không ít doanh nhân chỉ nhận ra điều này vào ngày họ cố gửi lợi nhuận của chính mình về nước. Điều này không phải lý do để tránh xa Việt Nam — mà là lý do để bước vào một cách tỉnh táo, bởi những người bán cho bạn "giấc mơ Việt Nam" hiếm khi là những người phải sống với phần không hoạt động tốt của nó.

8. Kết luận — Việt Nam có phải "Trung Quốc tiếp theo"?

Câu trả lời trung thực là: điều đó phụ thuộc vào chính bạn. Việt Nam không phải là "Trung Quốc tiếp theo" — nó đang trở thành xưởng gia công của Trung Quốc. Liệu điều đó có đủ để trở nên giàu có hay không là thí nghiệm kinh tế lớn nhất của hai mươi năm tới, và chưa ai biết nó sẽ rẽ theo hướng nào.

Điều chắc chắn là: phiên bản Việt Nam đang được "bán" trên mạng — phép màu không thể ngăn cản, chiến thắng dễ dàng — không hề tồn tại.


Nguồn tham khảo

Nguồn gốc: The Vietnamese Boom Is a Lie (and it's worse than you think) — kênh Statrys

Số liệu đã verify/cập nhật (tra cứu 2026-07-07):