← Randall's 2ndBrain
Sổ tay đọc hiểu · AI Factory · NVIDIA DGX B300

AI Cluster Factory, từng bước một

Đi từ concept AI (Artificial Intelligence) Network (tài liệu nội bộ trong folder ai-cluster-network-concept) tới kiến trúc tham chiếu DGX SuperPOD B300 của NVIDIA. Mỗi khẳng định có nhãn nguồn; chỗ nào các nguồn lệch nhau hoặc chưa xác minh được thì ghi rõ.

CTài liệu concept nội bộ

File ai-cluster-network.html trong folder của bạn. Vai trò: giải thích khái niệm và từ vựng cho người mới. Có cả nhận định của tác giả, nên chỗ nào nói về con số hay model thì mình đối chiếu lại với NVIDIA.

RAReference Architecture DGX SuperPOD B300

PDF RA-11337-001 bạn gửi. Vai trò: bản thiết kế mẫu của NVIDIA, cho biết dùng switch nào, bao nhiêu cái, nối ra sao, chia SU (Scalable Unit) thế nào. Dùng để trả lời câu hỏi "thiết kế thật trông như thế nào".

UGDGX B300 User Guide

Sổ tay phần cứng của máy DGX B300. Vai trò: thông số và linh kiện bên trong một máy (GPU (Graphics Processing Unit), CPU (Central Processing Unit), NIC (Network Interface Card), ổ, nguồn, cổng). Dùng cho phần thiết bị.

NVTài liệu kỹ thuật khác của NVIDIA / IBTA (InfiniBand Trade Association)

Hướng dẫn sản phẩm, whitepaper, trang driver và switch. Vai trò: định nghĩa chính thức của cơ chế (RDMA (Remote Direct Memory Access), InfiniBand, RoCE (RDMA over Converged Ethernet), PFC (Priority Flow Control), ECN (Explicit Congestion Notification), DCQCN (Data Center Quantized Congestion Notification)) và thông số sản phẩm.

⚠Cần lưu ý

Các nguồn nói khác nhau, chưa tìm được nguồn chính thức, hoặc là suy luận của mình. Xem chi tiết ở §16.

00Bức tranh tổng thể

Một AI (Artificial Intelligence) Cluster Factory gồm các GPU (Graphics Processing Unit) node ở trung tâm, nối với nhau và với thế giới bên ngoài qua nhiều network plane tách biệt, mỗi plane phục vụ một loại traffic C. RA (Reference Architecture) B300 gọi đây là bốn fabric: Compute, Storage và Ethernet (chia hai segment In-band và Out-of-band), cộng với NVLink bên trong node RA.

DGX B300 nodeGPU↔GPUđọc / ghi8 × GPU Blackwell UltraNVLink 5 / NVSwitch8 × ConnectX-8 SuperNIC1 NIC : 1 GPUBlueField-3 B3240cặp cổng storage + in-bandBMC port 1GbECompute fabricSN5600 leaf / spineStorage fabricQM9700 IB hoặc SN5600In-bandSN5600DOut-of-bandSN2201High-Performance StorageMgmt: BCM · Slurm · K8sUser storage NFSCustomer edge / InternetNVLinkComputeStorageIn-bandOOB
Hình 0. Bản đồ thành phần. Tên plane theo C, model thiết bị theo RA.

Cách đọc tài liệu này: Phần A dựng từ vựng và concept, Phần B áp concept đó vào thiết kế thật DGX B300, phần cuối ghép lại thành flow của một training job.

Phần A · Concept AI Network

01Vì sao AI Network khác mạng DC thông thường

Khi train model lớn, model được chia trên hàng trăm/nghìn GPU (Graphics Processing Unit). Sau mỗi bước tính, mọi GPU phải đồng bộ kết quả (collective, ví dụ all-reduce) C. Hệ quả:

Ít flow, flow rất lớn

ECMP (Equal-Cost Multi-Path) hash theo vài field chia tải kém khi số flow ít, traffic có thể dồn vào một link C.

East-West, đồng loạt

GPU↔GPU, mọi GPU truyền cùng lúc C.

GPU chậm nhất quyết định

Mất gói hay nghẽn ở một chặng kéo tụt cả cụm, nên mạng phải lossless và trễ thấp, đều C.

khôngcólặp lại mỗi stepTính gradientmỗi GPU một phần dữ liệuAll-reduceNVLink + Compute fabricNghẽn /mất gói?Bước kế tiếpmọi GPU có gradient chungCả cụm chờGPU chậm nhất
Hình 1. Vòng lặp một training step và vì sao lossless quan trọng C. Hình chạy từng bước, mỗi bước khoảng 4 giây; bấm một bước bên dưới hoặc dùng nút để xem chậm.
  1. Tính gradient. Mỗi GPU chạy forward và backward trên phần dữ liệu của riêng nó, ra gradient của riêng nó. Bước này chỉ dùng GPU, chưa dùng mạng.
  2. All-reduce. Mọi GPU cộng gradient của nhau rồi nhận lại kết quả chung: trong node qua NVLink, giữa các node qua compute fabric. Đây là lúc mạng làm việc nặng nhất.
  3. Không nghẽn, không mất gói. All-reduce xong đúng hạn, mọi GPU có cùng gradient, cập nhật model và sang bước kế tiếp.
  4. Có nghẽn hoặc mất gói. Chỉ một luồng chậm là cả cụm phải đợi, vì all-reduce chỉ xong khi GPU chậm nhất xong. Đây là lý do mạng AI (Artificial Intelligence) cần lossless và độ trễ đều.
  5. Lặp lại. Training gồm rất nhiều step như vậy, nên mỗi lần chờ nhỏ cộng lại thành thời gian lớn.

SHARP (Scalable Hierarchical Aggregation and Reduction Protocol) là cách NVIDIA giảm tải all-reduce: offload collective operations từ CPU (Central Processing Unit)/GPU xuống mạng, tránh gửi dữ liệu nhiều lần giữa các endpoint NV [SHARP intro].

02InfiniBand, Ethernet, RDMA và RoCE: nguyên lý hoạt động

Mục này trả lời 4 câu hỏi theo thứ tự: RDMA (Remote Direct Memory Access) là gì và vì sao AI (Artificial Intelligence) cần nó; InfiniBand chở RDMA như thế nào; Ethernet phải thêm gì để chở được RDMA (RoCE (RDMA over Converged Ethernet)); và ai trong mạng là người đóng gói header.

2.1 RDMA: vì sao không dùng TCP/IP thường

RDMA (Remote Direct Memory Access) cho phép đọc hoặc ghi thẳng vào bộ nhớ của máy khác "without involving the remote Operating System and CPU (Central Processing Unit)" NV [RDMA Programming Manual]. Nhờ "stack bypass and copy avoidance", độ trễ thấp hơn và CPU rảnh hơn. Với training, mỗi bước all-reduce phải đợi gói chậm nhất, nên bớt được các bước copy qua kernel là bớt được thời gian chờ của cả cụm C.

RDMA qua verbsTCP/IP qua socketlệnhdữ liệu (DMA)Ứng dụngbuffer dữ liệuKernel: socket + TCP/IPcopy dữ liệu, tạo header TCP/IPDriverNIC thườnggửi frame ra mạngỨng dụngbuffer đã đăng ký (MR)Verbsđặt Work Request vào Queue PairKernelkhông nằm trên đườngRDMA NICDMA đọc buffer, tự tạo headerCPUlàm việc
Hình 2a. Bên trái: dữ liệu đi qua kernel, CPU copy và tạo header TCP (Transmission Control Protocol)/IP. Bên phải: ứng dụng chỉ đặt lệnh (nét đứt), NIC (Network Interface Card) tự đọc buffer bằng DMA (Direct Memory Access) (nét liền) và tự tạo header.
Khái niệmChức năngVí von dễ nhớ
VerbsAPI (Application Programming Interface) để ứng dụng ra lệnh cho RDMA NIC, ứng dụng gọi thẳng xuống phần cứng từ user space NVBảng điều khiển của NIC
Queue Pair (QP)Cặp Send Queue + Receive Queue ở mỗi đầu kết nối. NVIDIA viết: "a QP is roughly equivalent to a socket" NVSocket của RDMA
Work Request (WR)Một lệnh ứng dụng đặt vào queue: gửi, RDMA Write, RDMA Read NVPhiếu yêu cầu
Completion Queue (CQ)Hàng đợi NIC báo "WR đã xong" cho ứng dụng (mỗi báo là một CQE (Completion Queue Entry)) NVHộp thư báo kết quả
Memory Region (MR)Vùng nhớ đã đăng ký kèm quyền truy cập; NIC chỉ được đọc ghi trong vùng này NVPhòng đã cấp chìa khoá
lkey / rkeylkey: WR dùng để chỉ MR ở máy mình. rkey: máy kia phải mang theo để được ghi đọc MR của mình; NIC kiểm rkey cho từng gói đến NVChìa khoá trong nhà và chìa khoá cho khách

Bốn kiểu thao tác: Send/Receive (bên nhận phải đặt sẵn buffer và được báo khi có dữ liệu), RDMA Write và RDMA Read (bên kia không hề được báo: "conducted with no notification whatsoever to the remote host"), và atomic NV [RDMA Programming Manual §3.1].

0. Trao đổi QP number, địa chỉ buffer, rkey1. Đăng ký MR, đặt WR vào Send Queue2. NIC A đọc buffer bằng DMA3. Gói RDMA Write: header + rkey + dữ liệu4. Kiểm rkey, DMA ghi vào memory5. ACK (transport tin cậy trong phần cứng)6. CQE vào Completion QueueApp A (CPU)Memory ANIC ANIC BMemory BApp B (CPU)App B và CPU B không được báo, không làm gì
Hình 2b. Một RDMA Write. Hình tự chạy từng bước, mỗi bước khoảng 4 giây; bấm vào một bước bên dưới hoặc dùng nút để xem chậm.
  1. Thiết lập, làm một lần. Hai ứng dụng trao đổi số QP, địa chỉ buffer đích và rkey, thường qua Communication Manager. Thiếu bước này, NIC A không biết ghi vào đâu và không có quyền ghi.
  2. App A ra lệnh. App A đăng ký buffer nguồn thành Memory Region (nhận lkey), rồi đặt một Work Request kiểu RDMA Write vào Send Queue: buffer nguồn + lkey, địa chỉ đích + rkey, độ dài. Việc của CPU A dừng ở đây.
  3. NIC A lấy dữ liệu. NIC A đọc buffer nguồn trong Memory A bằng DMA. CPU không phải copy dữ liệu.
  4. NIC A đóng gói và gửi. NIC A tự tạo header (BTH (Base Transport Header); thêm IP (Internet Protocol), UDP (User Datagram Protocol), Ethernet nếu là RoCEv2 (RoCE version 2)), gắn địa chỉ đích và rkey, rồi gửi qua mạng.
  5. NIC B ghi thẳng vào bộ nhớ. NIC B đọc header, kiểm rkey có đúng quyền với vùng nhớ đích không, rồi ghi dữ liệu vào Memory B bằng DMA. App B và CPU B không được báo.
  6. NIC B xác nhận. NIC B gửi ACK về NIC A. Phần đảm bảo tin cậy (đánh số gói, xác nhận, gửi lại) nằm trong phần cứng NIC.
  7. Báo xong cho App A. NIC A đặt một CQE vào Completion Queue. App A đọc CQE để biết lệnh RDMA Write đã hoàn tất.

RDMA chạy được trên 3 công nghệ: InfiniBand, RoCE và iWARP (Internet Wide Area RDMA Protocol) NV. iWARP chạy trên TCP; NVIDIA nhận xét RoCE tránh được "the complex and low performance TCP transport (needed for iWARP)". AI Factory của NVIDIA dùng InfiniBand hoặc RoCE, nên tài liệu này không đi sâu vào iWARP.

2.2 InfiniBand hoạt động thế nào

InfiniBand được thiết kế cho RDMA ngay từ đầu, gồm các lớp Physical, Link, Network, Transport NV [Introduction to InfiniBand]. Có 5 ý chính:

  1. Subnet Manager (SM) cấu hình cả mạng. SM gán cho mỗi port một LID (Local Identifier) 16-bit, tính route và nạp bảng forwarding xuống switch. Không phải cấu hình từng switch bằng tay NV C.
  2. Switch chuyển gói theo LID. Switch đọc Destination LID trong LRH (Local Route Header), tra bảng và chọn port ra. Gói đi qua router sang subnet khác thì cần thêm GRH (Global Route Header), chứa địa chỉ 128-bit dạng IPv6 NV.
  3. Credit-based flow control. "Data is not transmitted unless the receiver advertises credits indicating receive buffer space is available." Bên gửi biết trước bên nhận còn chỗ nên switch không bao giờ phải rớt gói vì tràn buffer. Đây là lý do IB (InfiniBand) lossless từ bản chất NV.
  4. Virtual Lane (VL). Nhiều kênh logic dùng chung một link vật lý, mỗi kênh có credit riêng, nên một kênh nghẽn không chặn kênh khác NV.
  5. Transport trong phần cứng. HCA (Host Channel Adapter), tức NIC InfiniBand, "implements a reliable in-order transport connection in hardware": đánh số gói (PSN (Packet Sequence Number) trong BTH), ACK, gửi lại đều do NIC làm, không cần CPU NV.
Subnet Manager (thường chạy trên UFM)① gán LID cho từng port · ② tính route, nạp bảng forwarding vào từng switchHCA ALID 11Switch 1bảng: DLID → portSwitch 2bảng: DLID → portHCA BLID 22gửi gói, LRH ghi DLID 22switch tra DLID 22 → chọn port ranhận, trả credit③ dữ liệu④ credit: báo còn chỗ trong bufferVCRC tính lại ở mỗi hop; ICRC giữ nguyên từ đầu tới cuối
Hình 2c. Thứ tự: ① SM gán LID, ② SM tính route và nạp bảng cho switch, ③ dữ liệu đi theo DLID (Destination Local Identifier), ④ credit đi ngược lại báo còn chỗ. Hình chạy từng bước, mỗi bước khoảng 4 giây; bấm một bước bên dưới hoặc dùng nút để xem chậm.
  1. Gán địa chỉ. Subnet Manager dò toàn bộ mạng và gán cho mỗi port của HCA một LID (Local Identifier), ví dụ HCA A là 11, HCA B là 22.
  2. Nạp bảng forwarding. Subnet Manager tính đường đi giữa mọi cặp LID, rồi nạp bảng "DLID → port ra" vào từng switch. Switch không tự học địa chỉ như Ethernet.
  3. Gửi dữ liệu. HCA A ghi DLID 22 vào LRH của gói. Mỗi switch đọc DLID, tra bảng và đẩy gói ra đúng port, cho tới HCA B.
  4. Trả credit. Mỗi bên nhận báo ngược lại cho bên gửi còn bao nhiêu chỗ trong buffer. Không còn credit thì bên gửi chờ, nên gói không bao giờ bị rớt vì tràn buffer.

2.3 Ethernet hoạt động thế nào, và vì sao phải "AI hoá"

Ethernet và IP vốn là best-effort: gửi trước, buffer đầy thì rớt gói, rồi để TCP phát hiện và gửi lại. Trong mạng doanh nghiệp có rất nhiều luồng nhỏ, cách này chạy tốt và ECMP (Equal-Cost Multi-Path) hash chia tải khá đều C. RDMA thì khác: transport nằm trong NIC và kỳ vọng mạng không mất gói, nên RoCE "requires a form of flow control" NV [DOCA: RoCE]. Ethernet cho AI vì thế thêm 3 cơ chế:

Cơ chếAi làmNguyên lý
PFC (Priority Flow Control)Switch và NIC, mọi thiết bị trên đường điKhi buffer của một priority sắp đầy, gửi PAUSE ngược về hop trước cho riêng priority đó. Chỉ dừng lớp RoCE, không dừng cả link. Phải bật trên "all endpoints and switches in the flow path" NV
ECN (Explicit Congestion Notification)Switch đánh dấuSwitch là Congestion Point (CP): khi hàng đợi ra dài, switch bật 2 bit ECN trong IP header thay vì rớt gói NV [DCQCN (Data Center Quantized Congestion Notification)]
DCQCNNIC nhận và NIC gửiNIC nhận là Notification Point (NP): thấy gói có ECN thì gửi CNP (Congestion Notification Packet) về nguồn. NIC gửi là Reaction Point (RP): nhận CNP thì giảm tốc, hết CNP thì tăng dần lại NV
credit: chỉ gửi khi bên nhận còn chỗbuffer đầy → rớt góiTCP phát hiện mất gói, gửi lại (chậm)PAUSE priority 3: tạm dừng lớp RoCEECN đánh dấu (CP)CNP: NIC nhận báo NIC gửi giảm tốcHCA gửiSwitchbufferHCA nhậnNIC gửiSwitchbufferNIC nhậnNIC gửiSwitchbufferNIC nhậnNIC gửiSwitchbufferNIC nhậnInfiniBandcredit-basedEthernet thườngbest-effortRoCE + PFClossless từng hopRoCE + ECNDCQCNgiảm tốc (RP)gửi CNP (NP)
Hình 2d. Cùng một tình huống buffer sắp đầy, 4 cách phản ứng. Mặc định của Cumulus Linux: RoCE ở switch priority 3 (DSCP (Differentiated Services Code Point) 26), CNP ở priority 6 (DSCP 48), lớp CNP ưu tiên tuyệt đối NV [Cumulus RoCE].

Hai cơ chế bổ sung cho nhau: ECN với DCQCN làm nguồn chậm lại sớm để ít phải pause; PFC là lưới an toàn cuối cùng để không rớt gói C. Spectrum-X thêm adaptive routing (rải gói qua nhiều đường, SuperNIC sắp lại thứ tự) và congestion control dựa trên telemetry của switch NV [Spectrum-X].

2.4 RoCE, RoCEv1, RoCEv2 và cách đóng gói header

RoCE (RDMA over Converged Ethernet) là chuẩn của IBTA (InfiniBand Trade Association), lấy nguyên phần transport của InfiniBand và đặt lên Ethernet: "RoCE encapsulates IB transport in one of the following Ethernet packets" NV [MLNX_OFED: RoCE]. Ứng dụng không phải sửa gì, vì "the packet format change occurs at the wire level and does not affect the RDMA API" NV.

RoCEv1RoCEv2
Nằm ở lớpLayer 2, EtherType 0x8915Layer 3, trong UDP/IP, UDP destination port 4791
Phạm viChỉ trong một broadcast domain (một VLAN (Virtual LAN))Đi qua router, dùng routing IP thường
Header thay cho LRH/GRH của IBEthernet + GRHEthernet + IP + UDP. "Instead of the GRH … carry an IP header"
Chia tảiTheo MAC (Media Access Control)UDP source port mang "an opaque flow-identifier" để switch chia ECMP
Dùng trong AI FactoryGần như khôngCó: compute fabric Spectrum-X, storage fabric Ethernet

Nguồn bảng: NV [DOCA: RoCE] · [MLNX_OFED: RoCE] · [WinOF: RoCEv2]. Phiên bản v1 hay v2 của một QP do loại GID (Global Identifier) được chọn quyết định: mỗi port có 2 mục GID cùng giá trị, khác loại.

LRHlocal routeGRHkhi qua routerkhông cóBTHQP đích, PSNPayloaddữ liệu RDMAICRCđầu-cuốiVCRCtừng hopEthernetEtherType 0x8915GRHIPv6 GIDkhông cóBTHQP đích, PSNPayloaddữ liệu RDMAICRCđầu-cuối ⚠FCStừng hopEthernetMAC, VLANIPDSCP, ECNUDPdst 4791BTHQP đích, PSNPayloaddữ liệu RDMAICRCđầu-cuối ⚠FCStừng hopSwitch đọc phần bên trái để chuyển tiếpIB: DLID trong LRH · Ethernet: MAC / IPUDP source port mang mã luồng (flow ID)để switch chia tải ECMP giữa nhiều đườngLớp linkLớp networkĐóng gói UDPIB transportDữ liệuCRCCRC linkInfiniBand gốcRoCEv1RoCEv2NIC đích chỉ cần đọc phần này: giống nhau ở cả ba loại
Hình 2e. Đọc theo cột: phần đóng khung (BTH + payload + ICRC (Invariant CRC)) giống nhau ở cả 3 loại, chỉ phần bên trái thay đổi. BTH chứa QP đích và số thứ tự gói (PSN) NV. ICRC phủ các trường không đổi qua từng hop; VCRC (Variant CRC) tính lại ở mỗi hop NV. ⚠ Việc RoCE giữ ICRC là theo đặc tả IBTA; mình chưa tìm thấy câu chữ này trong tài liệu NVIDIA miễn phí. Tài liệu cũng không nêu kích thước byte của từng header, nên hình không ghi.

2.5 Ai đóng gói header

Câu trả lời ngắn: RDMA NIC bên gửi (ConnectX-8, BlueField-3; bên InfiniBand gọi là HCA). NVIDIA ghi rõ: "RoCE traffic does not go through the mlx5_core driver; it is completely offloaded by the hardware", và NIC coi mọi gói tới UDP port 4791 là RoCE NV [MLNX_OFED: RoCE].

Ứng dụng Averbs: đặt WRmô tả lệnh (WR)NIC AConnectX-8 / BlueField-3EthernetIPUDP 4791BTHPayloadICRC · FCSLeaf switchSpectrum-4 / QuantumEthernetIPUDP 4791BTHPayloadICRC · FCSSpine switchSpectrum-4 / QuantumEthernetIPUDP 4791BTHPayloadICRC · FCSNIC Bbóc header, kiểm rkeyPayloadMemory Bbộ nhớ đíchKhác với VXLAN ở in-band: ở đó leaf switch (VTEP) mới là nơi bọc thêm header VXLANchưa có headerchỉ là lệnhtạo mọi headertrong phần cứngđọc header ngoàiECN, PFC, ECMPkhông đụng BTHchỉ chuyển tiếpbóc headerghi vào memorydữ liệu tớiCPU B không làm gì
Hình 2f. Gói "lớn lên" ở NIC A, đi nguyên vẹn phần BTH qua các switch, và được bóc ra ở NIC B. Hàng chip bên dưới mỗi thiết bị là những gì gói mang theo ở đoạn đó. Hình chạy từng bước, mỗi bước khoảng 4 giây; bấm một bước bên dưới hoặc dùng nút để xem chậm.
  1. Ứng dụng A ra lệnh. Ứng dụng chỉ đặt một Work Request qua verbs: buffer nào, gửi đi đâu, bao nhiêu byte, kèm rkey. Chưa có header nào.
  2. NIC A đóng gói. NIC đọc dữ liệu bằng DMA, rồi tự tạo toàn bộ header trong phần cứng: BTH, UDP (port 4791), IP, Ethernet, và tính CRC (Cyclic Redundancy Check).
  3. Leaf switch chuyển tiếp. Switch chỉ đọc header ngoài (Ethernet, IP, UDP source port) để chọn đường, đánh dấu ECN khi nghẽn, gửi PFC pause khi buffer sắp đầy. Không mở BTH.
  4. Spine switch chuyển tiếp. Tương tự leaf: gói đi qua nguyên vẹn, phần BTH và dữ liệu không bị đụng tới.
  5. NIC B bóc gói. NIC B gỡ các header ngoài, đọc BTH để biết QP đích, kiểm rkey, rồi chuẩn bị ghi.
  6. Dữ liệu vào Memory B. NIC B ghi thẳng vào bộ nhớ bằng DMA. CPU B không phải làm gì.
Thiết bịVai trò với header
Ứng dụng + verbsKhông tạo header nào. Chỉ đặt WR: địa chỉ buffer, độ dài, QP, rkey.
RDMA NIC gửi (ConnectX-8, BlueField-3, HCA)Đọc dữ liệu bằng DMA, tạo BTH, rồi IP/UDP + Ethernet (RoCEv2) hoặc LRH (IB), tính CRC. Phản ứng với CNP để giảm tốc (RP).
Switch Ethernet (Spectrum-4)Đọc header Ethernet/IP để chuyển tiếp và chia ECMP; đánh dấu ECN (CP); gửi PFC pause. Không đọc BTH.
Switch InfiniBand (Quantum)Đọc DLID trong LRH để chọn port; tính lại VCRC; quản lý credit theo từng VL.
RDMA NIC nhậnBóc header, đọc BTH để biết QP đích, kiểm rkey, ghi dữ liệu thẳng vào bộ nhớ; gửi ACK; gửi CNP nếu gói có ECN (NP).
Leaf in-band (VTEP (VXLAN Tunnel End Point))Đây là một kiểu đóng gói khác: VXLAN (Virtual Extensible LAN) cho traffic quản lý ở in-band, do switch làm, không liên quan RoCE RA.

2.6 So sánh nhanh

Tiêu chíInfiniBandEthernet (RoCEv2 / Spectrum-X)
Chống mất góiCredit-based, lossless từ bản chấtPFC + ECN + DCQCN phải cấu hình đúng trên mọi hop
Địa chỉ và chuyển tiếpLID do SM gán, switch tra bảng do SM nạpMAC/IP, routing phân tán (BGP (Border Gateway Protocol)/EVPN), ECMP
Quản lý fabricSubnet Manager tập trung, thường chạy trên UFM (Unified Fabric Manager)Mỗi switch tự chạy giao thức; giám sát bằng NetQ
RDMANativeRoCEv2 (IB transport trong UDP/IP)
Hệ sinh tháiHẹp, gần như chỉ NVIDIARộng, đa hãng
Hợp vớiTraining/HPC thuần, một chủ sở hữuAI cloud multi-tenant, gộp storage và North/South

Ba dòng cuối tóm từ C; các dòng về cơ chế lấy từ nguồn NV đã dẫn ở trên.

03GPU Node và các loại NIC

HGX là baseboard 8 GPU (Graphics Processing Unit) SXM + NVLink/NVSwitch để OEM dựng server; DGX là server hoàn chỉnh do NVIDIA thiết kế và hỗ trợ C. Trên node, NIC (Network Interface Card) chia theo plane mà nó phục vụ:

GPU nodeBF-BMCBMCConnectX-8 SuperNIC1 NIC : 1 GPUBlueField-3 SuperNICbiến thể nhẹ, 400GBlueField-3 DPUArm + DDR riêng, offloadBMC portCompute fabricEast-West GPU↔GPUStorageIn-bandOut-of-band
Hình 3. Phân vai NIC trên GPU node C.
NICVai tròThông số chínhNguồn
ConnectX-8 SuperNICCompute fabric GPU↔GPUTới 800 Gb/s; RoCE (RDMA over Converged Ethernet) + GPUDirect RDMA (Remote Direct Memory Access) trong phần cứngNV blog, user manual
BlueField-3 SuperNICRoCE giữa GPU serverTới 400 Gb/sNV BF3 guide
BlueField-3 DPU (Data Processing Unit)Offload networking, storage, security, management khỏi host8 hoặc 16 nhân Arm A78; 16/32GB DDR5; tới 400 Gb/s; port OOB (Out-of-Band) 1GbE RJ45; một số model có NIC BMC (Baseboard Management Controller)NV BF3 guide

Quy ước đặt tên model (ví dụ C8180 = ConnectX, gen 8, 1 port, 800G; B3240 = BlueField-3, 2 port, 400G) lấy từ C. ⚠ Mình chưa tìm được trang NVIDIA giải thích quy ước này, nên coi đây là mẹo đọc mã, không phải định nghĩa chính thức.

Lưu ý tốc độCX8 chạy 800G ở InfiniBand XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s); ở Ethernet, RA (Reference Architecture) B300 dùng mỗi GPU 2×400GbE (twin-plane) RA.

04Năm Network planes

1 · NVLink / NVSwitch2 · Compute fabric: RDMA IB / RoCE3 · Storage: RDMA, GPUDirect Storage4 · In-band: provisioning, SSH, Internet5 · Out-of-band: IPMI / RedfishGPU 1GPU 8cùng nodeGPUnode AGPUnode BGPU nodeHPSstorageUser / BCMSlurm / K8sGPU nodeMgmt / BCMBMCmọi thiết bị
Hình 4. Thứ tự từ gần GPU (Graphics Processing Unit) nhất ra ngoài cùng C.

NVLink: thế hệ 5 (Blackwell) đạt 1.8 TB/s mỗi GPU; NVLink Switch nối nhiều NVLink để GPU giao tiếp all-to-all ở full tốc độ NVLink, có engine cho in-network reduction và multicast NV [NVLink page].

⚠ Lệch nguồnTài liệu concept ghi NVLink-6 (Rubin) 3.6 Tbps. Trang NVLink của NVIDIA (bản mình đọc) liệt kê 3 TB/s mỗi GPU cho thế hệ 6. Đơn vị cũng khác (Tbps vs TB/s). Nên kiểm tra lại trực tiếp trên trang NVIDIA trước khi trích dẫn.

05Compute Fabric: SU, Rail, UFM

Scalable Unit (SU) là khối lặp lại gồm số GPU (Graphics Processing Unit) node cố định cùng leaf switch, management, storage, layout rack và wiring định sẵn; mở rộng bằng cách nhân bản SU C. RA (Reference Architecture) B300 dùng thiết kế module theo SU 64 DGX B300 RA.

Rail-optimized: NIC (Network Interface Card) số i của mọi node trong SU nối vào cùng leaf số i; traffic trên cùng một rail chỉ cách 64 node khác trong SU đúng một hop; traffic khác rail hoặc khác SU đi qua spine RA.

cùng rail: 1 hopkhác rail: leaf → spine → leafSpine 1Spine 2Leaf · rail 1Leaf · rail 2Leaf · rail 8NIC 1NIC 2NIC 8NIC 1NIC 2NIC 8NIC 1NIC 2NIC 8…Node A…Node B…Node C…
Hình 5. Rail-optimized leaf-spine (rút gọn). Cùng rail: 1 hop qua leaf. Khác rail: qua spine RA.

Tốc độ InfiniBand

XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s): SerDes 200 Gb/s mỗi lane, 800 Gb/s mỗi port adapter/switch, 1.6 Tb/s switch-to-switch; NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s): 400 Gb/s IBTA [IBTA (InfiniBand Trade Association) XDR]. Khi NIC chạy Ethernet thì gọi theo GbE (400GbE) C.

UFM (chỉ có ở fabric InfiniBand)

UFM (Unified Fabric Manager) là nền tảng quản lý InfiniBand data center, kết hợp telemetry thời gian thực với phân tích AI (Artificial Intelligence). Ba cấp: Telemetry (validation, giám sát, stream telemetry) → Enterprise (thêm discovery, provisioning, theo dõi nghẽn) → Cyber-AI (thêm preventive maintenance, an ninh) NV [UFM]. Trang Subnet Manager trong UFM Enterprise: [UFM SM tab]. RA B300 dùng 2 UFM 3.5 Appliance Enterprise Edition cho storage IB (InfiniBand) fabric RA.

Nguyên tắc oversubscription 1:1 cho compute: RA mô tả compute fabric là "non-blocking, full fat-tree" RA.

06Storage, In-band, OOB và Converged network

Storage

Qua BlueField; RDMA (Remote Direct Memory Access) nên phải là IB (InfiniBand) hoặc RoCEv2 (RoCE version 2); tách khỏi compute để không chiếm băng thông GPU (Graphics Processing Unit)↔GPU C.

In-band

Ethernet; provisioning, Slurm/K8s, SSH (Secure Shell), Internet. Ethernet vì PXE (Preboot Execution Environment), Internet, quản trị đều native C.

Out-of-band

Mọi cổng quản trị: BMC (Baseboard Management Controller), BF-BMC, MGMT switch, iDRAC; 1/10G Base-T C.

GPUDirect Storage (GDS): tạo đường DMA (Direct Memory Access) trực tiếp giữa GPU memory và storage, không qua bounce buffer ở CPU (Central Processing Unit); có compatibility mode fallback qua RAM khi cấu hình không hỗ trợ NV [GDS overview].

BlueField SNAP: ảo hoá storage tăng tốc phần cứng, host thấy storage qua mạng như ổ local NV [SNAP].

ra Internet qua borderSpineSpineStorage leafRoCEv2In-band leafOOB leafBorder leafStorage nodesGPU nodesBMC / MGMT portsMạng ngoài / InternetGPU ↔ storage
Hình 6. Converged network: các leaf riêng cho từng mục đích, dùng chung spine C. RA (Reference Architecture) B300 thực hiện việc tách logic bằng VXLAN (Virtual Extensible LAN)/EVPN RA.
HA (High Availability) linksStorage RDMA không dùng LACP (Link Aggregation Control Protocol), các link chạy độc lập; In-band có thể bonding C. RA B300 ghi kết nối In-band của compute và management node chạy 200 Gbps và được bond RA.
Rủi ro thiết kếGộp OOB (Out-of-Band) chung spine với In-band tiết kiệm thiết bị nhưng tăng rủi ro mất quản trị khi In-band lỗi. Thiết kế đúng nhất vẫn là tách plane C.

07Transceiver, cáp, switch

Twin-port OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable): một module chứa hai transceiver 400G độc lập, mỗi bên một connector MPO-12/APC, tổng 800G. Có bản finned-top cho switch làm mát bằng khí và bản flat-top cho phía hệ thống/NIC. Ví dụ MMS4X00-NM: single-mode 1310nm, 8 sợi dùng trong 12, tới 500m; APC (Angled Physical Contact) không tương thích UPC NV [MMS4X00-NM].

2 × MPO-12 APCleaf ↔ spineDGX B300cổng ConnectX-8Leaf switchSpine switchOSFP twin-portflat-topOSFP twin-portfinnedOSFP twin-portfinnedOSFP twin-portfinned
Hình 7. Chuỗi vật lý một kết nối compute. Flat-top ở node, finned ở switch theo RA (Table 2.1 và Table 9.1) và C.
  • Flat-top phụ thuộc heatsink của cage nên chỉ dùng cho thiết bị được chứng nhận; finned (IHS) tự tản nhiệt, cao hơn C. ⚠ Datasheet MMS4X00-NM mình đọc không mô tả cơ chế "riding heat sink"; chi tiết này mới có ở tài liệu concept.
  • Compute fabric nên dùng connector APC; plane khác có thể dùng UPC C.
⚠ Lệch nguồn: patch panelTài liệu concept khuyên bỏ MDF (Main Distribution Frame)/ODF, nối thẳng thiết bị. Datasheet MMS4X00-NM nói reach 500m vẫn đạt khi có hai optical patch panel trong link. Hai ý không mâu thuẫn hẳn nhưng nên coi việc bỏ patch panel là lựa chọn thiết kế, không phải yêu cầu của NVIDIA.
Phần A+ · Thành phần và thiết bị (cho người mới)

T1Toàn cảnh: một AI Factory gồm những gì

Trước khi đi vào từng thiết bị, hãy nhìn toàn bộ. Mỗi hộp dưới đây là một nhóm thiết bị có thật trong danh sách thiết bị (BOM (Bill of Materials)) của RA (Reference Architecture) DGX B300 bản 4 SU (Scalable Unit), 256 node RA. Chấm chạy trên đường là hướng traffic.

DGX B300 × 256 (4 SU)IPMI / Redfishin-band 200G bondđọc / ghi16 cáp / nodeInternet / mạng doanh nghiệpCustomer edgeBGP · ≥ 2 × 100GbE DR1Ethernet spineSN5600D · VXLAN/EVPNOOB leafSN2201In-band leafSN5600DUFM appliance × 2quản lý IB storage fabricStorage spineQM9700 NDR hoặc SN5600Storage leafphía DGX + phía storageNetQ + NVIDIA Routetelemetry, cân bằng tảiCompute spine × 8 / SUSN5600 (Spectrum-X)Compute leaf × 16 / SU8 rail × 2 planeControl nodesBCM 2 · K8s 3Slurm login 2User storageNFS (AFF A90A)HPSDDN AI400X3Hạ tầng vật lýMGX rack, rPDUpower shelf 33 kWBMC1GbE RJ-45BlueField-3 × 2storage + in-bandConnectX-8 × 8 · OSFP16 × 400GbEComputeStorageIn-bandOOBQuản lý fabric
Hình T1. Toàn cảnh. Số lượng và model theo Table 9.1 và mục 4 trong PDF RA. Đây là bản Ethernet (Spectrum-4) cho compute; bản InfiniBand dùng Quantum-X800 Q3400 và thêm UFM (Unified Fabric Manager) cho compute fabric.

Danh mục đầy đủ các thành phần

Đọc theo nhóm. Cột "Nối với" cho biết thiết bị cắm vào plane nào. Cột "4 SU" là số lượng trong BOM 256 node để bạn hình dung quy mô.

1 · Tính toán (Compute)

Thành phầnLà gì, để làm gìNối với4 SUNguồn
DGX B300Server AI (Artificial Intelligence) hoàn chỉnh của NVIDIA: 8 GPU (Graphics Processing Unit), 2 CPU (Central Processing Unit), RAM, NVMe (Non-Volatile Memory Express), NIC (Network Interface Card), nguồn. Là "trung tâm" mà mọi plane phục vụ.Cả 5 plane256RA UG
GPU Blackwell Ultra (B300)Chip tính toán AI. 8 con mỗi node.NVLink (trong node), PCIe (Peripheral Component Interconnect Express) Gen6 tới ConnectX-82048RA UG
NVLink 5 SwitchChip chuyển mạch nối 8 GPU trong node, 1.8 TB/s mỗi GPU. Không cần cấu hình.8 GPU trong cùng node2 / nodeUG NV
CPU Intel Xeon 6776PChạy hệ điều hành, điều phối dữ liệu cho GPU. 2 con mỗi node.PCIe switch Gen5 trên CPU tray512UG
NVMe E1.S 3.84 TB × 8Ổ cache cục bộ để stage/cache dataset.Bên trong node2048UG RA

2 · Card mạng trên node (NIC)

Thành phầnLà gì, để làm gìNối với4 SUNguồn
ConnectX-8 SuperNICNIC tốc độ cao nhất, 1 NIC cho 1 GPU, đẩy traffic GPU↔GPU giữa các node. 800G IB (InfiniBand) hoặc 2 × 400GbE.Compute fabric (plane 1 + plane 2)2048UG C
BlueField-3 DPU (Data Processing Unit) (B3240)NIC có Arm + DDR (Double Data Rate) riêng, 2 port 400G. Lo storage và in-band, offload bảo mật.Storage fabric + In-band512UG RA
Host 1GbE RJ-45Cổng mạng thường trên bo mạch.Tuỳ thiết kế (PXE (Preboot Execution Environment), quản trị)256UG
BMC (Baseboard Management Controller) (DC-SCM (Datacenter-ready Secure Control Module))Bộ điều khiển quản trị độc lập với OS (Operating System): bật/tắt, KVM (Keyboard, Video, Mouse), Redfish, IPMI (Intelligent Platform Management Interface).OOB (Out-of-Band)256UG

3 · Switch

Thành phầnLà gì, để làm gìNối với4 SUNguồn
Compute leaf SN5600 (Spectrum-4)Switch tầng dưới của compute fabric. Mỗi leaf = 1 rail của 1 plane. 16 leaf/SU = 8 rail × 2 plane.ConnectX-8 của DGX ↔ compute spine64RA
Compute spine SN5600Tầng trên, nối các leaf; traffic khác rail hoặc khác SU đi qua đây.Compute leaf32RA
Compute switch IB (bản XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s))Quantum-X800 Q3400-RA 800G InfiniBand, dùng khi chọn IB cho compute.ConnectX-8 (chế độ XDR)RA khácRA
Storage leaf / spineFabric riêng cho storage. Chọn IB (QM9700 NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s) 400G) hoặc Ethernet (SN5600, RoCE (RDMA over Converged Ethernet)).BlueField-3, HPS (High-Performance Storage), control nodeIB 16+4 / 8 · Eth 8+2 / 4RA
In-band leaf / spine SN5600(D)Ethernet cho provisioning, SSH (Secure Shell), Internet, NFS (Network File System), dịch vụ quản lý.BlueField-3, control node, NFS, edge4 / 2RA
OOB switch SN220148 × 1GbE đồng + 4 × 100G. Nối mọi cổng quản trị.BMC, cổng MGMT switch, PDU (Power Distribution Unit), power shelf33 + 33RA
Border leaf (tuỳ chọn)Cặp switch biên khi khách hàng không có kết nối DR1; không thuộc SuperPOD.Mạng khách hàngkhách tự loRA
Customer edgeĐiểm nối ra mạng doanh nghiệp/Internet, chạy BGP (Border Gateway Protocol), tối thiểu 2 × 100GbE DR1.Ethernet spinekhách tự loRA
Skyway / MetroX-3Gateway IB↔Ethernet; MetroX-3 kéo IB tới 40 km. Không có trong RA B300.Khi cần nối IB ra ngoài—C

4 · Quản lý fabric

Thành phầnLà gì, để làm gìNối với4 SUNguồn
UFM appliance 3.5 EnterpriseServer chuyên dụng quản lý InfiniBand: chạy Subnet Manager, discovery, telemetry. Chạy HA (High Availability) theo cặp.IB storage fabric (spine) + in-band2RA NV
Subnet Manager"Bộ não" IB: gán LID (Local Identifier), tính đường. Không có SM thì IB không chuyển được gói.Chạy trên UFM—NV C
NetQTelemetry, giám sát, kiểm tra fabric Spectrum-X.Compute fabric Ethernetphần mềmRA
NVIDIA Route + plane load balancerCân bằng tải giữa 2 plane, phần mềm + bộ cân bằng trên ConnectX-8.Compute fabricphần mềmRA

5 · Storage

Thành phầnLà gì, để làm gìNối với4 SUNguồn
High-Performance Storage (DDN AI400X3)Parallel file system của partner được chứng nhận; chứa dataset, nhận checkpoint.Storage fabric (1:1)32 chassisRA
User storage (NFS, AFF A90A)Home directory, log, scratch admin, HA cho BCM (Base Command Manager). Tối thiểu 100 Gb/s DR1.In-band leaf1RA

6 · Server quản lý và phần mềm

Thành phầnLà gì, để làm gìNối với4 SUNguồn
Control node x86Server chạy phần mềm quản lý: BCM × 2 (HA), Kubernetes × 3, Slurm login × 2.In-band, OOB, storage7RA
Mission ControlPhần mềm vận hành toàn stack; gồm chức năng BCM và Run:ai.Chạy trên control node—RA
Base Command ManagerProvisioning và quản trị cluster từ hàng trăm tới hàng nghìn node.In-band, OOB—RA
Slurm / Kubernetes + Run:aiHai cách người dùng chạy job: Slurm cho pretraining, K8s + Run:ai cho container.In-band—RA
DGX OS, CUDA (Compute Unified Device Architecture), DOCA-OFED, DCGM (Data Center GPU Manager)Phần mềm cài trên mỗi DGX: OS (Ubuntu 24.04), driver GPU, driver mạng, giám sát GPU.Trên node—UG

7 · Lớp vật lý: transceiver, cáp, rack, nguồn

Thành phầnLà gì, để làm gìỞ đâu4 SUNguồn
OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) twin-port flat-topTransceiver gắn trên NIC của DGX (cage thấp, dùng heatsink của cage).DGX2048RA
OSFP twin-port finnedTransceiver có cánh tản nhiệt, gắn trên switch. 1 module = 2 port.Leaf, spine2048 + 4096RA
QSFP112 (Quad Small Form-factor Pluggable, 112G mỗi lane) 400GTransceiver cho BlueField-3, DDN, control node.NIC storage / in-band512 + 512 …RA
100G DR1, DR4 → 4 × DR1 splitterQuang single-mode cho uplink, NFS, OOB lên spine.In-band, OOB66 + 20 …RA
Cáp quang MMF passive (MPO (Multi-fiber Push On))Nối DGX-leaf và leaf-spine.Mọi fabric tốc độ cao4096 + 4096RA
Cáp đồng Cat6 RJ-45Cho mạng OOB 1GbE.OOB1538 ⚠RA
MGX rack 19" (có / không busbar)Tủ rack kiểu MGX; bản có busbar cấp điện DC cho DGX.Phòng máy72 / 8RA
Power shelf 33 kWKhay nguồn tập trung: 6 × 5.5 kW, 4 khay/rack, nối chuỗi qua RJ45.Rack có busbar288RA
rPDU (rack Power Distribution Unit)Ổ cắm điện thông minh trong rack.Rack160RA

UG = NVIDIA DGX B300 User Guide. Số "1538 ⚠": PDF in là "15 38" (lỗi in), mình đọc là 1538. Dấu "…" nghĩa là còn thêm dòng nhỏ trong Table 9.1.

T2Giải phẫu DGX B300 (mô hình 3D)

Kéo để xoay, dùng thanh trượt để tách các khối, bấm vào một khối để xem bên trong có gì. Đây là mô hình minh hoạ: các khối và linh kiện đúng theo User Guide, còn vị trí và tỉ lệ được đơn giản hoá cho dễ nhìn.

Thông số DGX B300Giá trị
GPU (Graphics Processing Unit)8 × NVIDIA B300 Blackwell Ultra SXM
Bộ nhớ GPUUG: 288 GB/GPU, 2.3 TB tổng · trang sản phẩm: 2.1 TB · PDF RA (Reference Architecture): 1,440 GB ⚠ (xem §16)
NVLink2 × NVLink thế hệ 5; 14.4 TB/s tổng
CPU (Central Processing Unit) · RAM2 × Intel Xeon Platinum 6776P · 2 TB (tới 4 TB)
Mạng compute8 × OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) nối 8 × ConnectX-8, 800 Gb/s mỗi cổng (IB (InfiniBand) hoặc Ethernet)
Mạng storage + quản lý2 × BlueField-3 DPU (Data Processing Unit) dual-port QSFP112 (Quad Small Form-factor Pluggable, 112G mỗi lane), 400 Gb/s mỗi port
Quản trị1 × 1GbE host · 1 × 1GbE BMC (Baseboard Management Controller) (KVM (Keyboard, Video, Mouse), Redfish, IPMI (Intelligent Platform Management Interface))
Lưu trữ8 × 3.84 TB NVMe (Non-Volatile Memory Express) E1.S (cache) · 2 × 1.92 TB M.2 (OS (Operating System))
NguồnBản AC: 12 × PSU (Power Supply Unit), N+N · bản busbar: 54 VDC · tiêu thụ 14.5 kW, tối đa 15 kW
Kích thước · khối lượng10U · 442 × 482.6 × 904.2 mm · 168 kg (AC) / 123 kg (busbar)
Môi trườngKhí vào 10–30 °C · tối đa 49,476 BTU (British Thermal Unit)/h

UG DGX B300 User Guide · trang sản phẩm DGX B300. UG có chỗ tự mâu thuẫn: một đoạn nói quạt thay từ phía sau, đoạn khác nói từ phía trước ⚠.

T3Cổng mạng và kết nối bên trong node

Mỗi cổng OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) có 2 port (P1 bên trái, P2 bên phải) UG. Với compute Ethernet twin-plane, mỗi GPU (Graphics Processing Unit) có 2 × 400GbE qua 2 plane khác nhau RA, nên P1 và P2 tương ứng với 2 plane.

DGX B300 · cổng mạng (mặt trước)P1 × 8P2 × 8ví dụ: P1 ⚠ví dụ: P2 ⚠OSFP1P1 · P2OSFP2P1 · P2OSFP3P1 · P2OSFP4P1 · P2OSFP5P1 · P2OSFP6P1 · P2OSFP7P1 · P2OSFP8P1 · P2BlueField-3 slot 1 · P1 P2BlueField-3 slot 2 · P1 P2Host 1GbE RJ-45BMC 1GbE RJ-45Compute plane 18 × 400GbE (P1)Compute plane 28 × 400GbE (P2)Storage fabric · 2 portIn-band · 2 port, 200G bondOOB · BMC
Hình T3a. Cổng nào cắm đi đâu. Phân bổ port của BlueField-3 là ví dụ ⚠: UG chỉ ghi mặc định P1 chạy InfiniBand, P2 chạy Ethernet; RA (Reference Architecture) nói mỗi node có một cặp port storage và một cặp port in-band.
Motherboard (CPU) trayGPU trayCompute fabric · P1 plane 1 / P2 plane 2storage + in-bandOOBNVLink 5 switchNVLink 5 switchGPU1CX81OSFP1GPU2CX82OSFP2GPU3CX83OSFP3GPU4CX84OSFP4GPU5CX85OSFP5GPU6CX86OSFP6GPU7CX87OSFP7GPU8CX88OSFP8CPU 0Xeon 6776PCPU 1Xeon 6776PPCIe Gen5 switch 0PCIe Gen5 switch 1BlueField-3 · slot 12 × 400GBlueField-3 · slot 22 × 400G8 × E1.S 3.84 TB NVMe2 × M.2 1.92 TB bootDC-SCM: BMC · 1GbE RJ-45NVLinkPCIe Gen6 / ComputeStorageIn-bandOOBCPU ↔ GPU, chưa mô tả bằng chữ
Hình T3b. Bên trong node. Nét liền là kết nối có mô tả bằng chữ trong User Guide: NVLink giữa GPU, ConnectX-8 nối thẳng GPU qua PCIe (Peripheral Component Interconnect Express) Gen6, NIC (Network Interface Card) nằm trong GPU tray, PCIe Gen5 switch nằm trên CPU (Central Processing Unit) tray. Nét đứt xám là đường UG chỉ vẽ trong hình, không mô tả bằng chữ ⚠.
Tài liệu concept: B300 node 8 NIC port, mỗi port tách L/R bằng twin-port C
ConnectX-8 có PCIe switch bên trongConnectX-8 tích hợp switch PCIe Gen6 48 lanes, thay cho 2–4 chip PCIe switch rời trong thiết kế cũ NV [NVIDIA blog]. Bài viết nói ConnectX-8 có trong HGX B300 nhưng không mô tả topology PCIe bên trong DGX B300.

T4HGX hay DGX

HGX B300 baseboardNVIDIA rápOEM rápGPUGPUGPUGPUGPUGPUGPUGPUNVLink 5 Switch1.8 TB/s mỗi GPUDGX B300NVIDIA thiết kế, ráp, hỗ trợ+ CPU, RAM, NIC, NVMe, PSU+ DGX OS, BCM, hỗ trợ 1 đầu mốicấu hình cố địnhServer OEM (vd. HGX B300)Dell, HPE, Lenovo, Supermicro…tự chọn CPU, RAM, NICtự chọn chassis, tản nhiệthỗ trợ qua OEM
Hình T4. Cùng một "trái tim" HGX (8 GPU (Graphics Processing Unit) + NVLink), khác nhau ở ai ráp phần còn lại và ai hỗ trợ C.
Nền tảng HGXGPUNVLinkGPU↔GPUTổng bộ nhớBăng thông mạng
HGX B2008 × Blackwell SXMGen 51.8 TB/s1.4 TB0.8 TB/s
HGX B3008 × Blackwell Ultra SXMGen 51.8 TB/s2.1 TB1.6 TB/s
HGX Rubin NVL88 × Rubin SXMGen 63.6 TB/s2 TB HBM41.8 TB/s

NV NVIDIA HGX. HGX B300 có băng thông mạng gấp đôi HGX B200 vì đổi ConnectX-7 400G sang ConnectX-8 800G.

  • Chọn DGX khi muốn giải pháp chuẩn, ít rủi ro tích hợp, một đầu mối hỗ trợ, đi theo kiến trúc SuperPOD C.
  • Chọn HGX qua OEM khi muốn tự chọn CPU (Central Processing Unit), NIC (Network Interface Card), tản nhiệt, tối ưu chi phí C.

T5NIC chi tiết: ConnectX-8 và BlueField-3

BlueField-3 DPUConnectX-8 SuperNICGPUqua PCIe Gen6PCIe Gen6 switch48 lanes tích hợpNetwork ASICRoCE, GPUDirect RDMAtới 800 Gb/sOSFP cageXDR IB hoặc 2 × 400GbEHost CPUPCIe Gen5 32 lanesConnectX NIC coretới 400 Gb/sArm A78tới 16 nhânchạy LinuxDDR516–32 GBAcceleratorscrypto · NVMe-oF · RegExQSFP112 port1GbE OOBDịch vụ offloadfirewall, SNAPkhông có Arm,không OS riêng
Hình T5. Bên trong hai loại card. ConnectX-8: PCIe (Peripheral Component Interconnect Express) Gen6 switch 48 lanes và ASIC mạng 800G NV. BlueField-3 DPU (Data Processing Unit): tới 16 nhân Arm A78, DDR5, 32 lanes PCIe Gen5, bộ tăng tốc bảo mật/storage, cổng OOB (Out-of-Band) 1GbE NV.

Các model ConnectX-8

ModelCageTốc độ mặc địnhPCIe
C81801 OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable)XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s) IB (InfiniBand) / 2 × 400GbEGen6 x16, Socket Direct x16
C8180 (DSP)1 OSFPXDR IB / 2 × 400GbEGen6 x16, Down Stream Port x16
C82402 × QSFP112 (Quad Small Form-factor Pluggable, 112G mỗi lane)NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s) IB / 400GbEGen6 x16, Socket Direct x16
C82202 × QSFP112200G IB / 200GbEGen5 x16

NV ConnectX-8 SuperNIC User Manual. Mẹo đọc tên: C8180 = ConnectX · gen 8 · 1 port · 800G C (quy ước này chưa tìm thấy trong tài liệu NVIDIA ⚠).

BlueField-3 DPU

  • Ethernet 1, 2 hoặc 4 port tới 400 Gb/s; InfiniBand 1 port NDR 400G hoặc 2 port NDR200 NV.
  • Tới 16 nhân Arm A78, 16 GB DDR5, accelerator cho crypto (IPsec, TLS, MACsec), storage (NVMe-oF), RegEx, firewall NV [datasheet].
  • Trên DGX B300, BlueField-3 mặc định chạy ở NIC (Network Interface Card) mode; đổi mode xem tài liệu DOCA UG.

Cách bố trí BlueField trên node (hình từ tài liệu gốc)

T6Switch, transceiver và cáp

Dòng switchModelCổngDùng ở đâu trong RA B300
Spectrum-4 (Ethernet)SN5600 / SN5600D / SN561064 × 800G, tới 256 × 200GCompute leaf/spine, storage Ethernet, in-band
Quantum-X800 (IB (InfiniBand) XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s))Q3400-RA144 × 800G (qua twin-port) CCompute IB (bản XDR)
Quantum-2 (IB NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s))QM9700 / QM9701NDR 400GStorage IB
SN2201(M)SN220148 × 1G + 4 × 100GOOB (Out-of-Band)

RA Table 2.1, Table 9.1. Chữ "D" trong SN5600D và MQM9701 là bản nguồn DC RA mục 4.2–4.3.

T7Rack, nguồn và làm mát (mô hình 3D)

Kéo để xoay. Rack MGX chứa tối đa 4 DGX B300, cấp điện DC qua busbar từ 4 power shelf RA. Vị trí shelf trong rack là minh hoạ ⚠.

Công suất rack

Trên 50 kW mỗi rack RA. Mỗi DGX tiêu thụ 14.5 kW, tối đa 15 kW UG.

Power shelf

6 × 5.5 kW, tới 33 kW mỗi shelf, 4 shelf mỗi rack, nối chuỗi qua RJ45, có cổng BMC (Baseboard Management Controller) RA.

Làm mát

Làm mát bằng khí: 1350 CFM (Cubic Feet per Minute) (busbar) ở 70% PWM (Pulse Width Modulation), khí vào 10–30 °C UG.

T8Các thế hệ thiết bị

DGX H100 / H200DGX B200DGX B300Rubin NVL8Gen 4 · 900 GB/sGen 5 · 1.8 TB/sGen 5 · 1.8 TB/sGen 6 · 3.0–3.6 TB/s ⚠ConnectX-7 · 400GConnectX-7 · 400GConnectX-8 · 800GConnectX-9 · 1.6 Tb/sConnectX-7 dual-portBlueField-3 DPUBlueField-3 DPUBlueField-4 · 800GNDR · 400GNDR · 400GXDR · 800GXDR · 800GQuantum-2 QM9700Quantum-2 QM9700Quantum-X800 Q3400Spectrum-4 SN5600Spectrum-6 SN6800HopperBlackwellBlackwell UltraVera RubinGPU / DGXNVLink / GPUCompute NICStorage / in-band NICTốc độ IBSwitch IBSwitch Ethernet
Hình T8. Mỗi hàng là một loại thiết bị, mỗi cột là một thế hệ GPU (Graphics Processing Unit). Nguồn: DGX H100/H200, B200, B300 User Guide; trang NVLink; trang SuperNIC NV; BlueField-4, Spectrum-6 theo C. Ô trống là chưa có nguồn cho cặp đó.
DGXGPU memoryNVLinkCompute NICStorage/in-band NICNguồn maxCao
DGX H100640 GBGen 4 · 900 GB/s8 × ConnectX-7 (4 OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable)), 400G2 × ConnectX-7 dual-port10.2 kW8U
DGX H2001,128 GBGen 4 · 900 GB/snhư H100như H10010.2 kW8U
DGX B2001,440 GBGen 5 · 14.4 TB/s tổng8 × ConnectX-7 (4 OSFP), 400G2 × BlueField-3 dual-port14.3 kW10U
DGX B3002.3 TB (UG)Gen 5 · 14.4 TB/s tổng8 × ConnectX-8 (8 OSFP), 800G2 × BlueField-3 dual-port15 kW10U

UG DGX H100/H200 · DGX B200 · DGX B300.

Một quan sát (suy luận)Con số 1,440 GB trong PDF RA (Reference Architecture) B300 trùng đúng bộ nhớ của DGX B200. Nhiều khả năng PDF chép lại từ RA B200; User Guide B300 ghi 2.3 TB ⚠.
Đổi gì qua mỗi đờiTừ B200 lên B300: NIC (Network Interface Card) compute từ 400G lên 800G và số cổng OSFP từ 4 lên 8 UG. Ở Rubin, ConnectX-9 đạt 1.6 Tb/s mỗi GPU NV [SuperNIC].
NVLink At-Scale Performance qua các thế hệ (tài liệu concept) C

T9Yêu cầu thiết kế: checklist cho người mới

Gom lại các yêu cầu đã có nguồn ở trên thành danh sách kiểm tra khi bắt đầu một thiết kế DGX B300.

Hạng mụcYêu cầuNguồn
Đơn vị thiết kếThiết kế theo SU (Scalable Unit) 64 node; nếu ít node vẫn dựng đủ leaf và cáp leaf-spine của cả SURA Ch. 4
Compute fabricRail-optimized, twin-plane, full fat-tree, non-blocking (1:1)RA 2.6.2
Cổng compute mỗi node8 OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) → 16 × 400GbE (P1 plane 1, P2 plane 2); 16 cáp node-leafUG RA
Storage fabricTách khỏi compute; trên 40 GBps mỗi node ⚠; storage 1:1, phía DGX khoảng 4:3RA 4.2–4.3
In-bandEthernet, 200 Gbps, bond cho node compute và managementRA 2.6.4
OOB (Out-of-Band)Tách biệt người dùng; mọi BMC (Baseboard Management Controller), MGMT switch, PDU (Power Distribution Unit); 1GbERA 2.6.5
Kết nối ra ngoài≥ 2 × 100GbE DR1, BGP (Border Gateway Protocol); không có DR1 thì thêm border leafRA 4.4.2.1
User storageNFS (Network File System), tối thiểu 100 Gb/s, DR1RA 2.6.8
Server quản lýBCM (Base Command Manager) × 2, K8s (Kubernetes) × 3, Slurm login × 2RA 6.1
Rack và điệnTối đa 4 DGX/rack; trên 50 kW/rack; 4 power shelf 33 kWRA 2.1.1, Ch. 3
TransceiverFlat-top trên NIC (Network Interface Card) DGX, finned trên switch; kiểm tra tương thích IB (InfiniBand)/EthernetRA C
Phần B · NVIDIA DGX SuperPOD với DGX B300
Về nguồn Phần BĐã đối chiếu với file PDF bạn cung cấp: RA11337001-DSPB300-ReferenceArch.pdf, Document Number RA-11337-001 V01, Publication Date 2025-05-29, bản in ngày 01/08/2025, 35 trang. Số mục, số bảng và số hình trong Phần B theo đúng PDF này. Bản web hiện tại trên docs.nvidia.com [RA (Reference Architecture) B300] mới hơn và có một chỗ khác PDF (bộ nhớ GPU (Graphics Processing Unit), xem §08).

08DGX B300 và rack

Hạng mụcGiá trị
GPU (Graphics Processing Unit)8 × NVIDIA Blackwell Ultra; NVLink thế hệ 5, NVSwitch thế hệ 4
Bộ nhớ GPUPDF: 1,440 GB HBM3 · trang sản phẩm: 2.1 TB HBM3e · User Guide: 2.3 TB (288 GB/GPU) ⚠
Hiệu năng72 PFLOPS FP8 training · 144 PFLOPS FP4 inference
NguồnDC busbar, MGX rack v1.1; có bản appliance dùng PSU (Power Supply Unit) AC
Power shelf4 shelf/rack; mỗi shelf 6 × 5.5 kW, tới 33 kW/shelf
Mật độTối đa 4 DGX B300/rack; công suất rack trên 50 kW

Nguồn: RA PDF mục 2.1, 2.1.1, 2.6.1 và Chương 3.

Cổng mạng trên DGX B300 (Figure 4.1 trong PDF): cổng compute fabric ở cạnh compute tray, nối tới cả 8 GPU; cổng in-band và storage đi theo cặp để có đường song song; một cổng BMC (Baseboard Management Controller) RA [Network Fabrics].

09SU 64 node và cách mở rộng

Thiết kế tham chiếu tập trung vào 4 SU (Scalable Unit) (256 node), đã kiểm thử đầy đủ tới 4 SU; có thể mở rộng tới và vượt 64 SU, 2000+ node (từ 4 SU trở lên cần liên hệ NVIDIA). Kể cả khi triển khai ít node hơn, vẫn nên dựng đủ leaf và cáp leaf-spine của cả SU để routing và hiệu năng nhất quán RA.

SUNodeGPULeafSpineCáp node-leafCáp leaf-spine
164512168512512
21281024321610241024
42562048643220482048
851240961286440964096
161024819225612881928192

Table 3.1 trong PDF RA. Trong PDF, cột Leaf và Spine nằm dưới nhóm tiêu đề "Cable Count"; theo BOM (Bill of Materials) (64 leaf + 32 spine cho 4 SU) thì đây là số switch.

⚠ Hai biến thể RA (Reference Architecture) B300RA này (Spectrum-4 Ethernet, DC busbar) dùng SU 64 node. NVIDIA có một RA riêng cho DGX B300 với Quantum-X800 InfiniBand (XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s)) dùng SU 72 node, kiểm thử tới 8 SU (576 node) [RA B300 XDR]. Đây là lý do tài liệu concept nhắc cả 64 và 72 node/SU.

10Compute fabric twin-plane

Topology: rail-optimized, twin-planar, full fat-tree RA.

plane 1 · 400GbEplane 2 · 400GbEGPU + ConnectX-8800G = 2 × 400GbELeaf · plane 1Spine · plane 1Leaf · plane 2Spine · plane 2GPU đíchnode kháclỗi switch / transceiver / cápjob không abortchạy tiếp với ½ băng thông
Hình 8. Hai plane không gặp nhau ở core nên fabric 2 tầng nối được gấp đôi số node RA.
  • Cân bằng tải nhờ phần mềm NVIDIA Route và plane load balancer trên ConnectX-8; một link lỗi không gây lỗi aborted-connection qua RDMA (Remote Direct Memory Access) driver RA.
  • NVIDIA NetQ cung cấp telemetry, giám sát và validation cho fabric RA.
  • Theo BOM (Bill of Materials) 4 SU (Scalable Unit): 64 leaf + 32 spine SN5600, 4096 cáp DGX-leaf, tức 16 cáp mỗi node (8 GPU (Graphics Processing Unit) × 2 plane) RA.
  • Dual plane này khớp với HGX AI (Artificial Intelligence) Factory RA (Reference Architecture): mỗi kết nối 800 Gb/s của GPU tách thành 2 × 400 Gb/s tới hai leaf khác nhau NV [HGX AI Factory].
⚠ Trong cùng PDFĐã xác nhận trong PDF: Table 2.1 ghi compute fabric là NVIDIA Quantum-3 Q3400-RA 800 Gbps InfiniBand, mục 2.6.2 nói dùng cả "Quantum-3 and Spectrum-X switches", còn mục 4.1 và BOM Table 9.1 dùng Spectrum-X SN5600. Tên tài liệu là "Spectrum-4 Ethernet", nên thiết kế chính là Ethernet; dòng Q3400-RA trong Table 2.1 nhiều khả năng là phần chung với bản RA InfiniBand (đây là suy luận, PDF không giải thích).

11Storage fabric và yêu cầu storage

DGX B3002 cổng storageStorage leafphía DGXStorage spineStorage leafphía storageHPSparallel FSMgmt nodes≈ 4:31:1ghi checkpointđọc dataset (re-read)
Hình 9. Storage fabric độc lập với compute fabric; IB (InfiniBand) (QM9700 NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s)) hoặc Ethernet RoCE (RDMA over Converged Ethernet) (SN5600/SN5600D) RA.
  • I/O mỗi node cần trên 40 GBps RA. ⚠ Đã kiểm tra PDF: mục 2.6.3 ghi "at least 40 Gbps", còn mục 4.2 và 4.3 ghi "must exceed 40 GBps". Hai con số chênh nhau 8 lần; PDF không nói con số nào đúng.
  • HPS (High-Performance Storage): partner được chứng nhận, POSIX parallel file system, RDMA (Remote Direct Memory Access) qua IB hoặc Ethernet, cache bằng RAM và flash RA.
  • User storage: NFS (Network File System) trên in-band, dùng cho home, scratch admin, log; tối thiểu 100 Gb/s, kết nối 100G DR1 RA.
  • Thao tác I/O chính khi train là re-read; checkpoint có thể tới TB và ghi đồng bộ nên training dừng trong lúc ghi. Write nên tối thiểu bằng nửa read RA.
Hướng dẫn hiệu năng (GBps)GoodBetter
1 SU (Scalable Unit) aggregate read80250
1 SU aggregate write40124
8 SU aggregate read6402000
8 SU aggregate write320992

Table 5.2 trong PDF RA, cột Good và Better. Table 5.1 định nghĩa hai mức workload: Standard (nhiều job LLM/fine-tune, compute chiếm ưu thế) và Enhanced (multimodal, dataset quá lớn cho cache local). PDF không ghi rõ Good/Better ứng với Standard/Enhanced. Ca computer vision với dataset trên 30 TB cần 4 GBps read mỗi GPU (Graphics Processing Unit).

12Ethernet fabric: In-band, OOB, Customer edge

Mọi traffic Ethernet (trừ storage/compute riêng) chạy trên một mạng vật lý chung; VXLAN (Virtual Extensible LAN) + EVPN (Ethernet VPN) tách traffic control khỏi admin; VTEP (VXLAN Tunnel End Point) kết thúc ở leaf (SN2201 hoặc SN5600D) RA.

VXLAN in-bandVXLAN OOB riêngroute in-band + OOBSpine / aggregationSN5600DCustomer edgeBGP · ≥ 2 × 100GbE DR1In-band leafSN5600D · VTEPOOB leafSN2201 · VTEPMission ControlBCM · Slurm · K8sNFSuser storageDGX B300in-band 200G bondBMCIPMI / RedfishPDU, switch MGMT
Hình 10. Phân đoạn Ethernet. In-band và OOB (Out-of-Band) route đều được quảng bá qua BGP (Border Gateway Protocol) ra mạng khách hàng RA.
  • In-band switch SN5610/SN5600D: 64 port 800G, tới 256 port 200G RA.
  • OOB switch SN2201(M): 48 port 1G + 4 × 100G RA.
  • Không có DR1 thì dùng cặp border leaf riêng (không thuộc SuperPOD) RA.

RA [Network Fabrics]

13Management servers và software

Vai tròSố nodeKết nối
Base Command Manager (HA (High Availability))2In-band + OOB (Out-of-Band)
Kubernetes management3In-band + storage
Slurm login2In-band + storage

Mọi thiết bị nối OOB 1GbE cho IPMI (Intelligent Platform Management Interface)/Redfish RA [Management Servers]. BOM (Bill of Materials) 4 SU (Scalable Unit) ghi 7 control node x86 cho Mission Control, khớp tổng 2 + 3 + 2.

NVIDIA Mission Controlchạy jobprovisioningAI practitioner → Slurmpretraining, bare-metal / containerAI practitioner → Kubernetes + Run:aiSlurmworkload managerBase Command Managerprovisioning, quản trịRun:aiđiều phối GPUNGC containersNVIDIA AI EnterpriseMagnum IOCUDADGX B300 + Compute · Storage · In-band · OOB fabric
Hình 11. Software stack RA [Software]. PDF mục 7.1: Mission Control gồm chức năng BCM (Base Command Manager) và Run:ai; cách xếp lớp trong hình là bố cục của mình.
Phạm vi RA (Reference Architecture)SuperPOD B300 dành cho môi trường enterprise single-tenant, multi-user; multi-team qua BCM; multitenancy hiện chưa hỗ trợ RA.

14BOM 4 SU (256 DGX B300) rút gọn

KhốiThành phần chínhSố lượng
ComputeDGX B300 DC busbar256
RackMGX rack có busbar / không busbar · power shelf 33 kW72 / 8 · 288
ControlControl node x86 cho Mission Control7
Compute fabricSN5600 leaf / spine64 / 32
Cáp DGX-leaf / leaf-spine4096 / 4096
Ethernet storageSN5600 leaf DGX / leaf storage / spine8 / 2 / 4
IB (InfiniBand) storage (tuỳ chọn)NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s) switch leaf DGX / leaf storage / spine · UFM (Unified Fabric Manager)16 / 4 / 8 · 2
In-bandSN5600 leaf / spine4 / 2
OOB (Out-of-Band)SN220133 + 33
StorageDDN AI400 X3 · Home storage AFF A90A32 · 1

Table 9.1 trong PDF RA. PDF ghi các số này là đại diện, phải chốt theo thiết kế thực tế. Số 512 transceiver 400G cho BF3240 ở cả storage và in-band cho thấy mỗi node dùng 2 port storage + 2 port in-band (suy ra từ BOM (Bill of Materials) ⚠).

Tổng hợp

15Flow end-to-end của một training job

Ghép các vai trò đã có nguồn ở trên theo thứ tự thời gian. Mỗi bước đều trỏ về phần tương ứng.

1. SSH / truy cập2. vào Slurm hoặc Run:ai3. provisioning qua in-band4. lập lịch job5. đọc dataset (re-read)6. all-reduce7. ghi checkpointUserCustomer edgeSlurm / Run:aiBCMDGX B300HPSCompute fabricOOB: IPMI / Redfish, BMC giám sát song song
Hình 12. Nguồn từng bước: edge và user access §12 · login/Run:ai §13 · provisioning §12 · đọc/ghi storage §11 · all-reduce §1, §10 · OOB (Out-of-Band) §12–13 RA. Hình chạy từng bước, mỗi bước khoảng 4 giây; bấm một bước bên dưới hoặc dùng nút để xem chậm.
  1. Người dùng truy cập. Người dùng từ mạng doanh nghiệp đi qua customer edge (định tuyến bằng BGP (Border Gateway Protocol)) vào mạng in-band của cluster. Xem §12.
  2. Vào Slurm hoặc Run:ai. Người dùng đăng nhập node Slurm login, hoặc dùng Run:ai trên Kubernetes, để nộp job. Xem §13.
  3. Provisioning. Base Command Manager cài image và cấu hình DGX qua mạng in-band. Việc này làm từ trước, để node sẵn sàng nhận job. Xem §12, §13.
  4. Lập lịch job. Slurm hoặc Run:ai chọn các DGX còn rảnh và khởi chạy job trên đó.
  5. Đọc dataset. DGX đọc dữ liệu từ High-Performance Storage qua storage fabric (cổng BlueField-3). Dataset thường được đọc lại nhiều lần. Xem §11.
  6. All-reduce. GPU (Graphics Processing Unit) giữa các node trao đổi gradient qua compute fabric (ConnectX-8, RDMA (Remote Direct Memory Access)), trong node qua NVLink. Lặp lại ở mỗi training step. Xem §01, §10.
  7. Ghi checkpoint. Định kỳ, DGX ghi trạng thái model về HPS (High-Performance Storage) qua storage fabric, để chạy lại được nếu có lỗi. Xem §11. Suốt quá trình, BMC (Baseboard Management Controller) của mọi thiết bị được giám sát song song qua mạng OOB.

16Những điểm các nguồn lệch nhau

Chủ đềTài liệu conceptNguồn NVIDIA
NVLink thế hệ 63.6 TbpsTrang NVLink: 3,000 GB/s mỗi GPU (Graphics Processing Unit) · trang HGX Rubin: 3.6 TB/s. Hai trang NVIDIA chưa khớp nhau
Node/SU của B30064, có biến thể 7264 (RA (Reference Architecture) Ethernet, DC busbar); 72 (RA Quantum-X800 XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s))
Compute fabric trong RA B300Có cả bản IB (InfiniBand) và EthernetPDF: Table 2.1 ghi Q3400-RA; mục 4.1 và Table 9.1 dùng SN5600
Bộ nhớ GPU DGX B300Không nêuPDF: 1,440 GB HBM3 (trùng con số của DGX B200, có thể chép nhầm; đây là suy luận) · trang sản phẩm: 2.1 TB HBM3e · User Guide: 2.3 TB, 288 GB mỗi GPU
Storage I/O mỗi nodeKhông nêuPDF: 40 Gbps (mục 2.6.3) vs 40 GBps (mục 4.2, 4.3)
Patch panelBỏ MDF (Main Distribution Frame)/ODFDatasheet transceiver cho phép 2 patch panel trong link 500m
Quy ước tên model NIC (Network Interface Card)C8180, B3240…Chưa tìm thấy trang giải thích chính thức

17Glossary

Bảng từ viết tắt

Trong mỗi mục, lần đầu một từ viết tắt xuất hiện thì tên đầy đủ được ghi ngay trong ngoặc. Quên nghĩa thì tra bảng này.

Viết tắtTên đầy đủNghĩa ngắn
AIArtificial Intelligencetrí tuệ nhân tạo
APCAngled Physical Contactđầu nối quang mài nghiêng
APIApplication Programming Interfacegiao diện lập trình
BCMBase Command Managerphần mềm cài đặt và quản trị cluster của NVIDIA
BGPBorder Gateway Protocolgiao thức định tuyến giữa các mạng
BMCBaseboard Management Controllerchip quản trị máy độc lập với OS
BOMBill of Materialsdanh sách thiết bị và số lượng
BTHBase Transport Headerheader transport: QP đích, số thứ tự gói
BTUBritish Thermal Unitđơn vị nhiệt lượng
CFMCubic Feet per Minutelưu lượng gió
CMCommunication Managerdịch vụ thiết lập kết nối RDMA
CNPCongestion Notification Packetgói báo nghẽn NIC nhận gửi về NIC gửi
CoSClass of Servicelớp dịch vụ, nhóm traffic theo ưu tiên
CPCongestion Pointnơi phát hiện nghẽn, thường là switch
CPUCentral Processing Unitbộ xử lý chính, chạy OS và điều phối
CQCompletion Queuehàng đợi báo lệnh đã xong
CQECompletion Queue Entrymột thông báo trong CQ
CRCCyclic Redundancy Checkmã phát hiện lỗi
CUDACompute Unified Device Architecturenền tảng lập trình GPU
DC-SCMDatacenter-ready Secure Control Modulemodule chứa BMC
DCGMData Center GPU Managercông cụ giám sát GPU
DCQCNData Center Quantized Congestion Notificationthuật toán NIC giảm tốc khi nghẽn
DDRDouble Data Rateloại RAM
DGXtên dòng server AI hoàn chỉnh của NVIDIAtên sản phẩm, không phải viết tắt có nghĩa
DLIDDestination Local IdentifierLID của đích, ghi trong LRH
DMADirect Memory Accessthiết bị tự đọc ghi bộ nhớ, không qua CPU
DPUData Processing UnitNIC có Arm và bộ nhớ riêng để chạy dịch vụ hạ tầng
DSCPDifferentiated Services Code Pointtrường ưu tiên trong IP header
ECMPEqual-Cost Multi-Pathchia tải qua nhiều đường bằng nhau
ECNExplicit Congestion Notificationbit báo nghẽn trong IP header
EVPNEthernet VPNcontrol plane cho VXLAN
FCSFrame Check SequenceCRC cuối frame Ethernet
GDSGPUDirect Storagedữ liệu storage vào thẳng bộ nhớ GPU
GIDGlobal Identifierđịa chỉ dạng IPv6 của port
GPUGraphics Processing Unitchip tính toán song song, nơi chạy training
GRHGlobal Route Headerheader IB để qua router
GUIDGlobally Unique Identifiermã 64-bit duy nhất của thiết bị IB
HAHigh Availabilitydự phòng để không mất dịch vụ
HBMHigh Bandwidth Memorybộ nhớ băng thông cao gắn trên GPU
HCAHost Channel AdapterNIC InfiniBand, làm transport trong phần cứng
HGXtên dòng baseboard 8 GPU của NVIDIAtên sản phẩm, không phải viết tắt có nghĩa
HPSHigh-Performance Storagestorage song song tốc độ cao
IBInfiniBandcông nghệ mạng thiết kế cho RDMA, lossless
IBTAInfiniBand Trade Associationhiệp hội ra chuẩn InfiniBand và RoCE
ICRCInvariant CRCCRC đầu-cuối, phủ trường không đổi
IPInternet Protocolgiao thức địa chỉ và định tuyến lớp 3
IPMIIntelligent Platform Management Interfacegiao thức quản trị phần cứng qua BMC
iWARPInternet Wide Area RDMA ProtocolRDMA chạy trên TCP
K8sKubernetesnền tảng điều phối container
KVMKeyboard, Video, Mouseđiều khiển màn hình và bàn phím từ xa
LACPLink Aggregation Control Protocolgộp nhiều link thành một
LIDLocal Identifierđịa chỉ 16-bit SM gán cho mỗi port IB, như số nhà
LRHLocal Route Headerheader IB để chuyển gói trong subnet
MACMedia Access Controlđịa chỉ phần cứng Ethernet
MDFMain Distribution Framegiá phối dây chính
MGXchuẩn thiết kế server, rack mô-đun của NVIDIAtên sản phẩm
MPOMulti-fiber Push Onđầu nối cáp quang nhiều sợi
MRMemory Regionvùng nhớ đã đăng ký cho RDMA
NDRtốc độ InfiniBand 400 Gb/sthế hệ tốc độ do IBTA đặt tên
NFSNetwork File Systemchia sẻ file qua mạng
NGCNVIDIA GPU Cloudkho container và model của NVIDIA
NICNetwork Interface Cardcard mạng của server
NPNotification PointNIC nhận, gửi CNP
NVMeNon-Volatile Memory Expressgiao thức ổ SSD qua PCIe
ODFOptical Distribution Framegiá phối quang
OOBOut-of-Bandmạng quản trị tách riêng
OSOperating Systemhệ điều hành
OSFPOctal Small Form-factor Pluggablekhe cắm transceiver 8 lane
PCIePeripheral Component Interconnect Expressbus nối CPU, GPU, NIC, ổ
PDUPower Distribution Unitthanh phân phối điện trong rack
PFCPriority Flow Controltạm dừng theo từng lớp ưu tiên
PSNPacket Sequence Numbersố thứ tự gói
PSUPower Supply Unitbộ nguồn
PWMPulse Width Modulationđiều khiển tốc độ quạt
PXEPreboot Execution Environmentboot và cài OS qua mạng
QPQueue Paircặp hàng đợi gửi/nhận của RDMA
QSFP112Quad Small Form-factor Pluggable, 112G mỗi lanekhe cắm transceiver 4 lane
RAReference Architecturethiết kế mẫu của NVIDIA
RDMARemote Direct Memory Accessđọc ghi bộ nhớ máy khác, không qua CPU và OS bên kia
RoCERDMA over Converged EthernetRDMA chạy trên Ethernet
RoCEv1RoCE version 1RoCE ở Layer 2, EtherType 0x8915
RoCEv2RoCE version 2RoCE trong UDP/IP, đi qua router được
RPReaction PointNIC gửi, giảm tốc khi có CNP
rPDUrack Power Distribution UnitPDU gắn rack
SHARPScalable Hierarchical Aggregation and Reduction Protocolswitch IB tính một phần all-reduce
SMSubnet Managerphần mềm cấu hình cả mạng InfiniBand
SNAPBlueField SNAPảo hoá storage mạng thành ổ local
SSDSolid-State Driveổ lưu trữ flash
SSHSecure Shellđăng nhập từ xa có mã hoá
SUScalable Unitkhối node + mạng lặp lại để mở rộng
TCPTransmission Control Protocoltransport tin cậy chạy trong OS
UDPUser Datagram Protocoltransport đơn giản, không đảm bảo
UFMUnified Fabric Managerphần mềm quản lý fabric InfiniBand của NVIDIA
VCRCVariant CRCCRC tính lại ở mỗi hop
VLVirtual Lanekênh logic trên một link IB
VLANVirtual LANmạng LAN logic
VTEPVXLAN Tunnel End Pointthiết bị bọc và bóc header VXLAN
VXLANVirtual Extensible LANbọc frame L2 trong UDP để tách segment
WRWork Requestmột lệnh ứng dụng giao cho NIC
XDRtốc độ InfiniBand 800 Gb/sthế hệ tốc độ do IBTA đặt tên

Giải thích khái niệm

All-reduce
Collective cộng gradient của mọi GPU (Graphics Processing Unit) rồi phát lại cho tất cả C.
SU
Scalable Unit, khối node + mạng lặp lại; B300: 64 node RA.
Rail
Nhóm NIC (Network Interface Card) cùng số thứ tự trên mọi node, cùng nối một leaf RA.
Twin-plane
Hai fabric compute độc lập, mỗi GPU 1 link 400G vào mỗi plane RA.
RDMA
Truyền dữ liệu trực tiếp giữa ứng dụng qua mạng, offload trên adapter NV.
Verbs
API (Application Programming Interface) để ứng dụng ra lệnh trực tiếp cho RDMA (Remote Direct Memory Access) NIC NV.
QP (Queue Pair)
Cặp Send/Receive Queue ở mỗi đầu kết nối RDMA, tương tự socket NV.
CQ / CQE
Completion Queue: nơi NIC báo một lệnh (WR (Work Request)) đã xong; mỗi báo là một CQE (Completion Queue Entry) NV.
MR, lkey, rkey
Vùng nhớ đã đăng ký; lkey dùng ở máy mình, rkey cấp cho máy kia để được ghi đọc NV.
HCA
Host Channel Adapter: NIC InfiniBand, làm transport trong phần cứng NV.
LID
Địa chỉ 16-bit do Subnet Manager gán cho từng port IB (InfiniBand); switch chuyển gói theo LID (Local Identifier) NV.
LRH / GRH / BTH
Header IB: LRH (Local Route Header) để chuyển trong subnet (có DLID (Destination Local Identifier)), GRH (Global Route Header) để qua router, BTH (Base Transport Header) chứa QP (Queue Pair) đích và số thứ tự gói NV.
ICRC / VCRC
Mã kiểm lỗi: ICRC (Invariant CRC) đầu-cuối cho trường không đổi, VCRC (Variant CRC) tính lại mỗi hop NV.
Virtual Lane
Kênh logic dùng chung link vật lý, mỗi kênh có credit riêng NV.
RoCEv1
RoCE (RDMA over Converged Ethernet) ở Layer 2, EtherType 0x8915, không qua router NV.
CNP
Gói NIC nhận gửi về NIC gửi khi thấy ECN (Explicit Congestion Notification), để NIC gửi giảm tốc NV.
CP / NP / RP
Ba vai trong DCQCN (Data Center Quantized Congestion Notification): switch đánh dấu (CP (Congestion Point)), NIC nhận báo (NP (Notification Point)), NIC gửi giảm tốc (RP (Reaction Point)) NV.
GID
Địa chỉ dạng IPv6 của port; với RoCE, loại GID (Global Identifier) quyết định QP chạy v1 hay v2 NV.
RoCEv2
RDMA trên Ethernet, dựa vào PFC (Priority Flow Control) và ECN NV.
PFC
Priority Flow Control, pause theo CoS (Class of Service) thay vì cả link NV.
ECN
Đánh dấu nghẽn (RFC 3168), bên nhận gửi CNP (Congestion Notification Packet) về nguồn NV.
DCQCN
Thuật toán congestion control cho RoCE trên ConnectX NV.
Subnet Manager
Thực thể bắt buộc của mỗi subnet IB, gán LID và tính path NV.
UFM
Unified Fabric Manager cho InfiniBand: Telemetry, Enterprise, Cyber-AI NV.
SHARP
Offload collective xuống mạng NV.
NDR / XDR
400 / 800 Gb/s mỗi port IB; XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s) 200G mỗi lane IBTA.
SuperNIC
Network accelerator cho AI (Artificial Intelligence), RoCE + GPUDirect RDMA tới 800G NV.
DPU
Infrastructure processor có Arm riêng, offload network/storage/security NV.
GPUDirect Storage
DMA (Direct Memory Access) trực tiếp giữa GPU memory và storage NV.
SNAP
BlueField ảo hoá storage mạng thành ổ local NV.
VXLAN / EVPN
Overlay và control plane để tách segment trên Ethernet chung RA.
HPS
High-Performance Storage, parallel FS của partner RA.
Mission Control
Phần mềm quản lý toàn stack cho SuperPOD B300 RA.
Twin-port OSFP
Một module, hai transceiver 400G độc lập NV.

18Nguồn tham khảo: là gì và dùng để làm gì

Mỗi nguồn có một vai trò riêng. Khi hai nguồn nói khác nhau, thứ tự tin cậy mình dùng là: tài liệu sản phẩm NVIDIA mới nhất, rồi RA (Reference Architecture), rồi tài liệu concept. Mọi nguồn dưới đây đều miễn phí.

NguồnLoại tài liệuVai trò trong sổ tay này
C Documents/ai-cluster-network-concept/ai-cluster-network.htmlTài liệu concept nội bộKhung kiến thức và từ vựng cho Phần A; ảnh minh hoạ ở Phần A+
RA RA11337001-DSPB300-ReferenceArch.pdf (V01, 01/08/2025) · bản webReference Architecture: thiết kế mẫu của NVIDIASố lượng và model switch, cách nối, SU (Scalable Unit), BOM (Bill of Materials) ở Phần B
DGX SuperPOD B300 với Quantum-X800 InfiniBandReference Architecture, bản InfiniBand XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s)So sánh bản IB với bản Ethernet trong PDF
UG DGX B300 User Guide · trang sản phẩmSổ tay phần cứng và trang giới thiệu sản phẩmLinh kiện, cổng, nguồn, kích thước của DGX B300 (T2, T3)
HGX AI (Artificial Intelligence) Factory: Networking Physical TopologiesEnterprise Reference Architecture cho server HGXCách nối mạng khi dùng server OEM thay vì DGX (T4)
RDMA (Remote Direct Memory Access) Aware Networks Programming User ManualSổ tay lập trình RDMAĐịnh nghĩa RDMA, QP (Queue Pair), CQ (Completion Queue), MR (Memory Region), lkey/rkey, các thao tác (§02.1)
Introduction to InfiniBand · InfiniBand FAQWhitepaperCác lớp IB, LRH (Local Route Header)/GRH/BTH, LID (Local Identifier), credit, VL (Virtual Lane), HCA (Host Channel Adapter) (§02.2)
NVIDIA SM (Subnet Manager) · UFM (Unified Fabric Manager) · SHARP (Scalable Hierarchical Aggregation and Reduction Protocol)Tài liệu phần mềm quản lý fabric IBSubnet Manager, UFM, tính toán trong mạng
DOCA: RoCE (RDMA over Converged Ethernet) · MLNX_OFED: RoCE · WinOF: RoCEv2 (RoCE version 2)Tài liệu driver của NIC (Network Interface Card)RoCEv1 (RoCE version 1)/v2, EtherType, UDP (User Datagram Protocol) 4791, ai đóng gói header (§02.4, §02.5)
DCQCN (Data Center Quantized Congestion Notification) CC Algorithm · ECN (Explicit Congestion Notification)Tài liệu driver của NICVai trò CP (Congestion Point), NP (Notification Point), RP (Reaction Point) và cách NIC giảm tốc (§02.3)
Cumulus Linux: RoCEHướng dẫn cấu hình switch EthernetPFC (Priority Flow Control), ECN, priority và DSCP (Differentiated Services Code Point) mặc định trên switch
Spectrum-X · SuperNICBlog kỹ thuật của NVIDIAAdaptive routing, congestion control của Spectrum-X, vai trò SuperNIC
BlueField-3 · BlueField SNAPTài liệu sản phẩm DPU (Data Processing Unit)Thành phần và chức năng của BlueField-3 (T5)
GPUDirect Storage · NVLinkTài liệu và trang công nghệĐường dữ liệu storage tới GPU (Graphics Processing Unit); băng thông NVLink
MMS4X00-NM twin-port OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable)Datasheet transceiverLoại cáp, khoảng cách, số patch panel (§07, T6)
IBTA (InfiniBand Trade Association): XDR InfiniBandThông cáo của hiệp hội chuẩn IBTATốc độ XDR