AI Cluster Factory, từng bước một
Đi từ concept AI (Artificial Intelligence) Network (tài liệu nội bộ trong folder ai-cluster-network-concept) tới kiến trúc tham chiếu DGX SuperPOD B300 của NVIDIA. Mỗi khẳng định có nhãn nguồn; chỗ nào các nguồn lệch nhau hoặc chưa xác minh được thì ghi rõ.
File ai-cluster-network.html trong folder của bạn. Vai trò: giải thích khái niệm và từ vựng cho người mới. Có cả nhận định của tác giả, nên chỗ nào nói về con số hay model thì mình đối chiếu lại với NVIDIA.
PDF RA-11337-001 bạn gửi. Vai trò: bản thiết kế mẫu của NVIDIA, cho biết dùng switch nào, bao nhiêu cái, nối ra sao, chia SU (Scalable Unit) thế nào. Dùng để trả lời câu hỏi "thiết kế thật trông như thế nào".
Sổ tay phần cứng của máy DGX B300. Vai trò: thông số và linh kiện bên trong một máy (GPU (Graphics Processing Unit), CPU (Central Processing Unit), NIC (Network Interface Card), ổ, nguồn, cổng). Dùng cho phần thiết bị.
Hướng dẫn sản phẩm, whitepaper, trang driver và switch. Vai trò: định nghĩa chính thức của cơ chế (RDMA (Remote Direct Memory Access), InfiniBand, RoCE (RDMA over Converged Ethernet), PFC (Priority Flow Control), ECN (Explicit Congestion Notification), DCQCN (Data Center Quantized Congestion Notification)) và thông số sản phẩm.
Các nguồn nói khác nhau, chưa tìm được nguồn chính thức, hoặc là suy luận của mình. Xem chi tiết ở §16.
00Bức tranh tổng thể
Một AI (Artificial Intelligence) Cluster Factory gồm các GPU (Graphics Processing Unit) node ở trung tâm, nối với nhau và với thế giới bên ngoài qua nhiều network plane tách biệt, mỗi plane phục vụ một loại traffic C. RA (Reference Architecture) B300 gọi đây là bốn fabric: Compute, Storage và Ethernet (chia hai segment In-band và Out-of-band), cộng với NVLink bên trong node RA.
Cách đọc tài liệu này: Phần A dựng từ vựng và concept, Phần B áp concept đó vào thiết kế thật DGX B300, phần cuối ghép lại thành flow của một training job.
01Vì sao AI Network khác mạng DC thông thường
Khi train model lớn, model được chia trên hàng trăm/nghìn GPU (Graphics Processing Unit). Sau mỗi bước tính, mọi GPU phải đồng bộ kết quả (collective, ví dụ all-reduce) C. Hệ quả:
Ít flow, flow rất lớn
ECMP (Equal-Cost Multi-Path) hash theo vài field chia tải kém khi số flow ít, traffic có thể dồn vào một link C.
East-West, đồng loạt
GPU↔GPU, mọi GPU truyền cùng lúc C.
GPU chậm nhất quyết định
Mất gói hay nghẽn ở một chặng kéo tụt cả cụm, nên mạng phải lossless và trễ thấp, đều C.
- Tính gradient. Mỗi GPU chạy forward và backward trên phần dữ liệu của riêng nó, ra gradient của riêng nó. Bước này chỉ dùng GPU, chưa dùng mạng.
- All-reduce. Mọi GPU cộng gradient của nhau rồi nhận lại kết quả chung: trong node qua NVLink, giữa các node qua compute fabric. Đây là lúc mạng làm việc nặng nhất.
- Không nghẽn, không mất gói. All-reduce xong đúng hạn, mọi GPU có cùng gradient, cập nhật model và sang bước kế tiếp.
- Có nghẽn hoặc mất gói. Chỉ một luồng chậm là cả cụm phải đợi, vì all-reduce chỉ xong khi GPU chậm nhất xong. Đây là lý do mạng AI (Artificial Intelligence) cần lossless và độ trễ đều.
- Lặp lại. Training gồm rất nhiều step như vậy, nên mỗi lần chờ nhỏ cộng lại thành thời gian lớn.
SHARP (Scalable Hierarchical Aggregation and Reduction Protocol) là cách NVIDIA giảm tải all-reduce: offload collective operations từ CPU (Central Processing Unit)/GPU xuống mạng, tránh gửi dữ liệu nhiều lần giữa các endpoint NV [SHARP intro].
02InfiniBand, Ethernet, RDMA và RoCE: nguyên lý hoạt động
Mục này trả lời 4 câu hỏi theo thứ tự: RDMA (Remote Direct Memory Access) là gì và vì sao AI (Artificial Intelligence) cần nó; InfiniBand chở RDMA như thế nào; Ethernet phải thêm gì để chở được RDMA (RoCE (RDMA over Converged Ethernet)); và ai trong mạng là người đóng gói header.
2.1 RDMA: vì sao không dùng TCP/IP thường
RDMA (Remote Direct Memory Access) cho phép đọc hoặc ghi thẳng vào bộ nhớ của máy khác "without involving the remote Operating System and CPU (Central Processing Unit)" NV [RDMA Programming Manual]. Nhờ "stack bypass and copy avoidance", độ trễ thấp hơn và CPU rảnh hơn. Với training, mỗi bước all-reduce phải đợi gói chậm nhất, nên bớt được các bước copy qua kernel là bớt được thời gian chờ của cả cụm C.
| Khái niệm | Chức năng | Ví von dễ nhớ |
|---|---|---|
| Verbs | API (Application Programming Interface) để ứng dụng ra lệnh cho RDMA NIC, ứng dụng gọi thẳng xuống phần cứng từ user space NV | Bảng điều khiển của NIC |
| Queue Pair (QP) | Cặp Send Queue + Receive Queue ở mỗi đầu kết nối. NVIDIA viết: "a QP is roughly equivalent to a socket" NV | Socket của RDMA |
| Work Request (WR) | Một lệnh ứng dụng đặt vào queue: gửi, RDMA Write, RDMA Read NV | Phiếu yêu cầu |
| Completion Queue (CQ) | Hàng đợi NIC báo "WR đã xong" cho ứng dụng (mỗi báo là một CQE (Completion Queue Entry)) NV | Hộp thư báo kết quả |
| Memory Region (MR) | Vùng nhớ đã đăng ký kèm quyền truy cập; NIC chỉ được đọc ghi trong vùng này NV | Phòng đã cấp chìa khoá |
| lkey / rkey | lkey: WR dùng để chỉ MR ở máy mình. rkey: máy kia phải mang theo để được ghi đọc MR của mình; NIC kiểm rkey cho từng gói đến NV | Chìa khoá trong nhà và chìa khoá cho khách |
Bốn kiểu thao tác: Send/Receive (bên nhận phải đặt sẵn buffer và được báo khi có dữ liệu), RDMA Write và RDMA Read (bên kia không hề được báo: "conducted with no notification whatsoever to the remote host"), và atomic NV [RDMA Programming Manual §3.1].
- Thiết lập, làm một lần. Hai ứng dụng trao đổi số QP, địa chỉ buffer đích và rkey, thường qua Communication Manager. Thiếu bước này, NIC A không biết ghi vào đâu và không có quyền ghi.
- App A ra lệnh. App A đăng ký buffer nguồn thành Memory Region (nhận lkey), rồi đặt một Work Request kiểu RDMA Write vào Send Queue: buffer nguồn + lkey, địa chỉ đích + rkey, độ dài. Việc của CPU A dừng ở đây.
- NIC A lấy dữ liệu. NIC A đọc buffer nguồn trong Memory A bằng DMA. CPU không phải copy dữ liệu.
- NIC A đóng gói và gửi. NIC A tự tạo header (BTH (Base Transport Header); thêm IP (Internet Protocol), UDP (User Datagram Protocol), Ethernet nếu là RoCEv2 (RoCE version 2)), gắn địa chỉ đích và rkey, rồi gửi qua mạng.
- NIC B ghi thẳng vào bộ nhớ. NIC B đọc header, kiểm rkey có đúng quyền với vùng nhớ đích không, rồi ghi dữ liệu vào Memory B bằng DMA. App B và CPU B không được báo.
- NIC B xác nhận. NIC B gửi ACK về NIC A. Phần đảm bảo tin cậy (đánh số gói, xác nhận, gửi lại) nằm trong phần cứng NIC.
- Báo xong cho App A. NIC A đặt một CQE vào Completion Queue. App A đọc CQE để biết lệnh RDMA Write đã hoàn tất.
RDMA chạy được trên 3 công nghệ: InfiniBand, RoCE và iWARP (Internet Wide Area RDMA Protocol) NV. iWARP chạy trên TCP; NVIDIA nhận xét RoCE tránh được "the complex and low performance TCP transport (needed for iWARP)". AI Factory của NVIDIA dùng InfiniBand hoặc RoCE, nên tài liệu này không đi sâu vào iWARP.
2.2 InfiniBand hoạt động thế nào
InfiniBand được thiết kế cho RDMA ngay từ đầu, gồm các lớp Physical, Link, Network, Transport NV [Introduction to InfiniBand]. Có 5 ý chính:
- Subnet Manager (SM) cấu hình cả mạng. SM gán cho mỗi port một LID (Local Identifier) 16-bit, tính route và nạp bảng forwarding xuống switch. Không phải cấu hình từng switch bằng tay NV C.
- Switch chuyển gói theo LID. Switch đọc Destination LID trong LRH (Local Route Header), tra bảng và chọn port ra. Gói đi qua router sang subnet khác thì cần thêm GRH (Global Route Header), chứa địa chỉ 128-bit dạng IPv6 NV.
- Credit-based flow control. "Data is not transmitted unless the receiver advertises credits indicating receive buffer space is available." Bên gửi biết trước bên nhận còn chỗ nên switch không bao giờ phải rớt gói vì tràn buffer. Đây là lý do IB (InfiniBand) lossless từ bản chất NV.
- Virtual Lane (VL). Nhiều kênh logic dùng chung một link vật lý, mỗi kênh có credit riêng, nên một kênh nghẽn không chặn kênh khác NV.
- Transport trong phần cứng. HCA (Host Channel Adapter), tức NIC InfiniBand, "implements a reliable in-order transport connection in hardware": đánh số gói (PSN (Packet Sequence Number) trong BTH), ACK, gửi lại đều do NIC làm, không cần CPU NV.
- Gán địa chỉ. Subnet Manager dò toàn bộ mạng và gán cho mỗi port của HCA một LID (Local Identifier), ví dụ HCA A là 11, HCA B là 22.
- Nạp bảng forwarding. Subnet Manager tính đường đi giữa mọi cặp LID, rồi nạp bảng "DLID → port ra" vào từng switch. Switch không tự học địa chỉ như Ethernet.
- Gửi dữ liệu. HCA A ghi DLID 22 vào LRH của gói. Mỗi switch đọc DLID, tra bảng và đẩy gói ra đúng port, cho tới HCA B.
- Trả credit. Mỗi bên nhận báo ngược lại cho bên gửi còn bao nhiêu chỗ trong buffer. Không còn credit thì bên gửi chờ, nên gói không bao giờ bị rớt vì tràn buffer.
2.3 Ethernet hoạt động thế nào, và vì sao phải "AI hoá"
Ethernet và IP vốn là best-effort: gửi trước, buffer đầy thì rớt gói, rồi để TCP phát hiện và gửi lại. Trong mạng doanh nghiệp có rất nhiều luồng nhỏ, cách này chạy tốt và ECMP (Equal-Cost Multi-Path) hash chia tải khá đều C. RDMA thì khác: transport nằm trong NIC và kỳ vọng mạng không mất gói, nên RoCE "requires a form of flow control" NV [DOCA: RoCE]. Ethernet cho AI vì thế thêm 3 cơ chế:
| Cơ chế | Ai làm | Nguyên lý |
|---|---|---|
| PFC (Priority Flow Control) | Switch và NIC, mọi thiết bị trên đường đi | Khi buffer của một priority sắp đầy, gửi PAUSE ngược về hop trước cho riêng priority đó. Chỉ dừng lớp RoCE, không dừng cả link. Phải bật trên "all endpoints and switches in the flow path" NV |
| ECN (Explicit Congestion Notification) | Switch đánh dấu | Switch là Congestion Point (CP): khi hàng đợi ra dài, switch bật 2 bit ECN trong IP header thay vì rớt gói NV [DCQCN (Data Center Quantized Congestion Notification)] |
| DCQCN | NIC nhận và NIC gửi | NIC nhận là Notification Point (NP): thấy gói có ECN thì gửi CNP (Congestion Notification Packet) về nguồn. NIC gửi là Reaction Point (RP): nhận CNP thì giảm tốc, hết CNP thì tăng dần lại NV |
Hai cơ chế bổ sung cho nhau: ECN với DCQCN làm nguồn chậm lại sớm để ít phải pause; PFC là lưới an toàn cuối cùng để không rớt gói C. Spectrum-X thêm adaptive routing (rải gói qua nhiều đường, SuperNIC sắp lại thứ tự) và congestion control dựa trên telemetry của switch NV [Spectrum-X].
2.4 RoCE, RoCEv1, RoCEv2 và cách đóng gói header
RoCE (RDMA over Converged Ethernet) là chuẩn của IBTA (InfiniBand Trade Association), lấy nguyên phần transport của InfiniBand và đặt lên Ethernet: "RoCE encapsulates IB transport in one of the following Ethernet packets" NV [MLNX_OFED: RoCE]. Ứng dụng không phải sửa gì, vì "the packet format change occurs at the wire level and does not affect the RDMA API" NV.
| RoCEv1 | RoCEv2 | |
|---|---|---|
| Nằm ở lớp | Layer 2, EtherType 0x8915 | Layer 3, trong UDP/IP, UDP destination port 4791 |
| Phạm vi | Chỉ trong một broadcast domain (một VLAN (Virtual LAN)) | Đi qua router, dùng routing IP thường |
| Header thay cho LRH/GRH của IB | Ethernet + GRH | Ethernet + IP + UDP. "Instead of the GRH … carry an IP header" |
| Chia tải | Theo MAC (Media Access Control) | UDP source port mang "an opaque flow-identifier" để switch chia ECMP |
| Dùng trong AI Factory | Gần như không | Có: compute fabric Spectrum-X, storage fabric Ethernet |
Nguồn bảng: NV [DOCA: RoCE] · [MLNX_OFED: RoCE] · [WinOF: RoCEv2]. Phiên bản v1 hay v2 của một QP do loại GID (Global Identifier) được chọn quyết định: mỗi port có 2 mục GID cùng giá trị, khác loại.
2.5 Ai đóng gói header
Câu trả lời ngắn: RDMA NIC bên gửi (ConnectX-8, BlueField-3; bên InfiniBand gọi là HCA). NVIDIA ghi rõ: "RoCE traffic does not go through the mlx5_core driver; it is completely offloaded by the hardware", và NIC coi mọi gói tới UDP port 4791 là RoCE NV [MLNX_OFED: RoCE].
- Ứng dụng A ra lệnh. Ứng dụng chỉ đặt một Work Request qua verbs: buffer nào, gửi đi đâu, bao nhiêu byte, kèm rkey. Chưa có header nào.
- NIC A đóng gói. NIC đọc dữ liệu bằng DMA, rồi tự tạo toàn bộ header trong phần cứng: BTH, UDP (port 4791), IP, Ethernet, và tính CRC (Cyclic Redundancy Check).
- Leaf switch chuyển tiếp. Switch chỉ đọc header ngoài (Ethernet, IP, UDP source port) để chọn đường, đánh dấu ECN khi nghẽn, gửi PFC pause khi buffer sắp đầy. Không mở BTH.
- Spine switch chuyển tiếp. Tương tự leaf: gói đi qua nguyên vẹn, phần BTH và dữ liệu không bị đụng tới.
- NIC B bóc gói. NIC B gỡ các header ngoài, đọc BTH để biết QP đích, kiểm rkey, rồi chuẩn bị ghi.
- Dữ liệu vào Memory B. NIC B ghi thẳng vào bộ nhớ bằng DMA. CPU B không phải làm gì.
| Thiết bị | Vai trò với header |
|---|---|
| Ứng dụng + verbs | Không tạo header nào. Chỉ đặt WR: địa chỉ buffer, độ dài, QP, rkey. |
| RDMA NIC gửi (ConnectX-8, BlueField-3, HCA) | Đọc dữ liệu bằng DMA, tạo BTH, rồi IP/UDP + Ethernet (RoCEv2) hoặc LRH (IB), tính CRC. Phản ứng với CNP để giảm tốc (RP). |
| Switch Ethernet (Spectrum-4) | Đọc header Ethernet/IP để chuyển tiếp và chia ECMP; đánh dấu ECN (CP); gửi PFC pause. Không đọc BTH. |
| Switch InfiniBand (Quantum) | Đọc DLID trong LRH để chọn port; tính lại VCRC; quản lý credit theo từng VL. |
| RDMA NIC nhận | Bóc header, đọc BTH để biết QP đích, kiểm rkey, ghi dữ liệu thẳng vào bộ nhớ; gửi ACK; gửi CNP nếu gói có ECN (NP). |
| Leaf in-band (VTEP (VXLAN Tunnel End Point)) | Đây là một kiểu đóng gói khác: VXLAN (Virtual Extensible LAN) cho traffic quản lý ở in-band, do switch làm, không liên quan RoCE RA. |
2.6 So sánh nhanh
| Tiêu chí | InfiniBand | Ethernet (RoCEv2 / Spectrum-X) |
|---|---|---|
| Chống mất gói | Credit-based, lossless từ bản chất | PFC + ECN + DCQCN phải cấu hình đúng trên mọi hop |
| Địa chỉ và chuyển tiếp | LID do SM gán, switch tra bảng do SM nạp | MAC/IP, routing phân tán (BGP (Border Gateway Protocol)/EVPN), ECMP |
| Quản lý fabric | Subnet Manager tập trung, thường chạy trên UFM (Unified Fabric Manager) | Mỗi switch tự chạy giao thức; giám sát bằng NetQ |
| RDMA | Native | RoCEv2 (IB transport trong UDP/IP) |
| Hệ sinh thái | Hẹp, gần như chỉ NVIDIA | Rộng, đa hãng |
| Hợp với | Training/HPC thuần, một chủ sở hữu | AI cloud multi-tenant, gộp storage và North/South |
Ba dòng cuối tóm từ C; các dòng về cơ chế lấy từ nguồn NV đã dẫn ở trên.
03GPU Node và các loại NIC
HGX là baseboard 8 GPU (Graphics Processing Unit) SXM + NVLink/NVSwitch để OEM dựng server; DGX là server hoàn chỉnh do NVIDIA thiết kế và hỗ trợ C. Trên node, NIC (Network Interface Card) chia theo plane mà nó phục vụ:
| NIC | Vai trò | Thông số chính | Nguồn |
|---|---|---|---|
| ConnectX-8 SuperNIC | Compute fabric GPU↔GPU | Tới 800 Gb/s; RoCE (RDMA over Converged Ethernet) + GPUDirect RDMA (Remote Direct Memory Access) trong phần cứng | NV blog, user manual |
| BlueField-3 SuperNIC | RoCE giữa GPU server | Tới 400 Gb/s | NV BF3 guide |
| BlueField-3 DPU (Data Processing Unit) | Offload networking, storage, security, management khỏi host | 8 hoặc 16 nhân Arm A78; 16/32GB DDR5; tới 400 Gb/s; port OOB (Out-of-Band) 1GbE RJ45; một số model có NIC BMC (Baseboard Management Controller) | NV BF3 guide |
Quy ước đặt tên model (ví dụ C8180 = ConnectX, gen 8, 1 port, 800G; B3240 = BlueField-3, 2 port, 400G) lấy từ C. ⚠ Mình chưa tìm được trang NVIDIA giải thích quy ước này, nên coi đây là mẹo đọc mã, không phải định nghĩa chính thức.
04Năm Network planes
NVLink: thế hệ 5 (Blackwell) đạt 1.8 TB/s mỗi GPU; NVLink Switch nối nhiều NVLink để GPU giao tiếp all-to-all ở full tốc độ NVLink, có engine cho in-network reduction và multicast NV [NVLink page].
05Compute Fabric: SU, Rail, UFM
Scalable Unit (SU) là khối lặp lại gồm số GPU (Graphics Processing Unit) node cố định cùng leaf switch, management, storage, layout rack và wiring định sẵn; mở rộng bằng cách nhân bản SU C. RA (Reference Architecture) B300 dùng thiết kế module theo SU 64 DGX B300 RA.
Rail-optimized: NIC (Network Interface Card) số i của mọi node trong SU nối vào cùng leaf số i; traffic trên cùng một rail chỉ cách 64 node khác trong SU đúng một hop; traffic khác rail hoặc khác SU đi qua spine RA.
Tốc độ InfiniBand
XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s): SerDes 200 Gb/s mỗi lane, 800 Gb/s mỗi port adapter/switch, 1.6 Tb/s switch-to-switch; NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s): 400 Gb/s IBTA [IBTA (InfiniBand Trade Association) XDR]. Khi NIC chạy Ethernet thì gọi theo GbE (400GbE) C.
UFM (chỉ có ở fabric InfiniBand)
UFM (Unified Fabric Manager) là nền tảng quản lý InfiniBand data center, kết hợp telemetry thời gian thực với phân tích AI (Artificial Intelligence). Ba cấp: Telemetry (validation, giám sát, stream telemetry) → Enterprise (thêm discovery, provisioning, theo dõi nghẽn) → Cyber-AI (thêm preventive maintenance, an ninh) NV [UFM]. Trang Subnet Manager trong UFM Enterprise: [UFM SM tab]. RA B300 dùng 2 UFM 3.5 Appliance Enterprise Edition cho storage IB (InfiniBand) fabric RA.
Nguyên tắc oversubscription 1:1 cho compute: RA mô tả compute fabric là "non-blocking, full fat-tree" RA.
06Storage, In-band, OOB và Converged network
Storage
Qua BlueField; RDMA (Remote Direct Memory Access) nên phải là IB (InfiniBand) hoặc RoCEv2 (RoCE version 2); tách khỏi compute để không chiếm băng thông GPU (Graphics Processing Unit)↔GPU C.
In-band
Ethernet; provisioning, Slurm/K8s, SSH (Secure Shell), Internet. Ethernet vì PXE (Preboot Execution Environment), Internet, quản trị đều native C.
Out-of-band
Mọi cổng quản trị: BMC (Baseboard Management Controller), BF-BMC, MGMT switch, iDRAC; 1/10G Base-T C.
GPUDirect Storage (GDS): tạo đường DMA (Direct Memory Access) trực tiếp giữa GPU memory và storage, không qua bounce buffer ở CPU (Central Processing Unit); có compatibility mode fallback qua RAM khi cấu hình không hỗ trợ NV [GDS overview].
BlueField SNAP: ảo hoá storage tăng tốc phần cứng, host thấy storage qua mạng như ổ local NV [SNAP].
07Transceiver, cáp, switch
Twin-port OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable): một module chứa hai transceiver 400G độc lập, mỗi bên một connector MPO-12/APC, tổng 800G. Có bản finned-top cho switch làm mát bằng khí và bản flat-top cho phía hệ thống/NIC. Ví dụ MMS4X00-NM: single-mode 1310nm, 8 sợi dùng trong 12, tới 500m; APC (Angled Physical Contact) không tương thích UPC NV [MMS4X00-NM].
- Flat-top phụ thuộc heatsink của cage nên chỉ dùng cho thiết bị được chứng nhận; finned (IHS) tự tản nhiệt, cao hơn C. ⚠ Datasheet MMS4X00-NM mình đọc không mô tả cơ chế "riding heat sink"; chi tiết này mới có ở tài liệu concept.
- Compute fabric nên dùng connector APC; plane khác có thể dùng UPC C.
T1Toàn cảnh: một AI Factory gồm những gì
Trước khi đi vào từng thiết bị, hãy nhìn toàn bộ. Mỗi hộp dưới đây là một nhóm thiết bị có thật trong danh sách thiết bị (BOM (Bill of Materials)) của RA (Reference Architecture) DGX B300 bản 4 SU (Scalable Unit), 256 node RA. Chấm chạy trên đường là hướng traffic.
Danh mục đầy đủ các thành phần
Đọc theo nhóm. Cột "Nối với" cho biết thiết bị cắm vào plane nào. Cột "4 SU" là số lượng trong BOM 256 node để bạn hình dung quy mô.
1 · Tính toán (Compute)
| Thành phần | Là gì, để làm gì | Nối với | 4 SU | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| DGX B300 | Server AI (Artificial Intelligence) hoàn chỉnh của NVIDIA: 8 GPU (Graphics Processing Unit), 2 CPU (Central Processing Unit), RAM, NVMe (Non-Volatile Memory Express), NIC (Network Interface Card), nguồn. Là "trung tâm" mà mọi plane phục vụ. | Cả 5 plane | 256 | RA UG |
| GPU Blackwell Ultra (B300) | Chip tính toán AI. 8 con mỗi node. | NVLink (trong node), PCIe (Peripheral Component Interconnect Express) Gen6 tới ConnectX-8 | 2048 | RA UG |
| NVLink 5 Switch | Chip chuyển mạch nối 8 GPU trong node, 1.8 TB/s mỗi GPU. Không cần cấu hình. | 8 GPU trong cùng node | 2 / node | UG NV |
| CPU Intel Xeon 6776P | Chạy hệ điều hành, điều phối dữ liệu cho GPU. 2 con mỗi node. | PCIe switch Gen5 trên CPU tray | 512 | UG |
| NVMe E1.S 3.84 TB × 8 | Ổ cache cục bộ để stage/cache dataset. | Bên trong node | 2048 | UG RA |
2 · Card mạng trên node (NIC)
| Thành phần | Là gì, để làm gì | Nối với | 4 SU | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| ConnectX-8 SuperNIC | NIC tốc độ cao nhất, 1 NIC cho 1 GPU, đẩy traffic GPU↔GPU giữa các node. 800G IB (InfiniBand) hoặc 2 × 400GbE. | Compute fabric (plane 1 + plane 2) | 2048 | UG C |
| BlueField-3 DPU (Data Processing Unit) (B3240) | NIC có Arm + DDR (Double Data Rate) riêng, 2 port 400G. Lo storage và in-band, offload bảo mật. | Storage fabric + In-band | 512 | UG RA |
| Host 1GbE RJ-45 | Cổng mạng thường trên bo mạch. | Tuỳ thiết kế (PXE (Preboot Execution Environment), quản trị) | 256 | UG |
| BMC (Baseboard Management Controller) (DC-SCM (Datacenter-ready Secure Control Module)) | Bộ điều khiển quản trị độc lập với OS (Operating System): bật/tắt, KVM (Keyboard, Video, Mouse), Redfish, IPMI (Intelligent Platform Management Interface). | OOB (Out-of-Band) | 256 | UG |
3 · Switch
| Thành phần | Là gì, để làm gì | Nối với | 4 SU | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Compute leaf SN5600 (Spectrum-4) | Switch tầng dưới của compute fabric. Mỗi leaf = 1 rail của 1 plane. 16 leaf/SU = 8 rail × 2 plane. | ConnectX-8 của DGX ↔ compute spine | 64 | RA |
| Compute spine SN5600 | Tầng trên, nối các leaf; traffic khác rail hoặc khác SU đi qua đây. | Compute leaf | 32 | RA |
| Compute switch IB (bản XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s)) | Quantum-X800 Q3400-RA 800G InfiniBand, dùng khi chọn IB cho compute. | ConnectX-8 (chế độ XDR) | RA khác | RA |
| Storage leaf / spine | Fabric riêng cho storage. Chọn IB (QM9700 NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s) 400G) hoặc Ethernet (SN5600, RoCE (RDMA over Converged Ethernet)). | BlueField-3, HPS (High-Performance Storage), control node | IB 16+4 / 8 · Eth 8+2 / 4 | RA |
| In-band leaf / spine SN5600(D) | Ethernet cho provisioning, SSH (Secure Shell), Internet, NFS (Network File System), dịch vụ quản lý. | BlueField-3, control node, NFS, edge | 4 / 2 | RA |
| OOB switch SN2201 | 48 × 1GbE đồng + 4 × 100G. Nối mọi cổng quản trị. | BMC, cổng MGMT switch, PDU (Power Distribution Unit), power shelf | 33 + 33 | RA |
| Border leaf (tuỳ chọn) | Cặp switch biên khi khách hàng không có kết nối DR1; không thuộc SuperPOD. | Mạng khách hàng | khách tự lo | RA |
| Customer edge | Điểm nối ra mạng doanh nghiệp/Internet, chạy BGP (Border Gateway Protocol), tối thiểu 2 × 100GbE DR1. | Ethernet spine | khách tự lo | RA |
| Skyway / MetroX-3 | Gateway IB↔Ethernet; MetroX-3 kéo IB tới 40 km. Không có trong RA B300. | Khi cần nối IB ra ngoài | — | C |
4 · Quản lý fabric
| Thành phần | Là gì, để làm gì | Nối với | 4 SU | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| UFM appliance 3.5 Enterprise | Server chuyên dụng quản lý InfiniBand: chạy Subnet Manager, discovery, telemetry. Chạy HA (High Availability) theo cặp. | IB storage fabric (spine) + in-band | 2 | RA NV |
| Subnet Manager | "Bộ não" IB: gán LID (Local Identifier), tính đường. Không có SM thì IB không chuyển được gói. | Chạy trên UFM | — | NV C |
| NetQ | Telemetry, giám sát, kiểm tra fabric Spectrum-X. | Compute fabric Ethernet | phần mềm | RA |
| NVIDIA Route + plane load balancer | Cân bằng tải giữa 2 plane, phần mềm + bộ cân bằng trên ConnectX-8. | Compute fabric | phần mềm | RA |
5 · Storage
| Thành phần | Là gì, để làm gì | Nối với | 4 SU | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| High-Performance Storage (DDN AI400X3) | Parallel file system của partner được chứng nhận; chứa dataset, nhận checkpoint. | Storage fabric (1:1) | 32 chassis | RA |
| User storage (NFS, AFF A90A) | Home directory, log, scratch admin, HA cho BCM (Base Command Manager). Tối thiểu 100 Gb/s DR1. | In-band leaf | 1 | RA |
6 · Server quản lý và phần mềm
| Thành phần | Là gì, để làm gì | Nối với | 4 SU | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Control node x86 | Server chạy phần mềm quản lý: BCM × 2 (HA), Kubernetes × 3, Slurm login × 2. | In-band, OOB, storage | 7 | RA |
| Mission Control | Phần mềm vận hành toàn stack; gồm chức năng BCM và Run:ai. | Chạy trên control node | — | RA |
| Base Command Manager | Provisioning và quản trị cluster từ hàng trăm tới hàng nghìn node. | In-band, OOB | — | RA |
| Slurm / Kubernetes + Run:ai | Hai cách người dùng chạy job: Slurm cho pretraining, K8s + Run:ai cho container. | In-band | — | RA |
| DGX OS, CUDA (Compute Unified Device Architecture), DOCA-OFED, DCGM (Data Center GPU Manager) | Phần mềm cài trên mỗi DGX: OS (Ubuntu 24.04), driver GPU, driver mạng, giám sát GPU. | Trên node | — | UG |
7 · Lớp vật lý: transceiver, cáp, rack, nguồn
| Thành phần | Là gì, để làm gì | Ở đâu | 4 SU | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) twin-port flat-top | Transceiver gắn trên NIC của DGX (cage thấp, dùng heatsink của cage). | DGX | 2048 | RA |
| OSFP twin-port finned | Transceiver có cánh tản nhiệt, gắn trên switch. 1 module = 2 port. | Leaf, spine | 2048 + 4096 | RA |
| QSFP112 (Quad Small Form-factor Pluggable, 112G mỗi lane) 400G | Transceiver cho BlueField-3, DDN, control node. | NIC storage / in-band | 512 + 512 … | RA |
| 100G DR1, DR4 → 4 × DR1 splitter | Quang single-mode cho uplink, NFS, OOB lên spine. | In-band, OOB | 66 + 20 … | RA |
| Cáp quang MMF passive (MPO (Multi-fiber Push On)) | Nối DGX-leaf và leaf-spine. | Mọi fabric tốc độ cao | 4096 + 4096 | RA |
| Cáp đồng Cat6 RJ-45 | Cho mạng OOB 1GbE. | OOB | 1538 ⚠ | RA |
| MGX rack 19" (có / không busbar) | Tủ rack kiểu MGX; bản có busbar cấp điện DC cho DGX. | Phòng máy | 72 / 8 | RA |
| Power shelf 33 kW | Khay nguồn tập trung: 6 × 5.5 kW, 4 khay/rack, nối chuỗi qua RJ45. | Rack có busbar | 288 | RA |
| rPDU (rack Power Distribution Unit) | Ổ cắm điện thông minh trong rack. | Rack | 160 | RA |
UG = NVIDIA DGX B300 User Guide. Số "1538 ⚠": PDF in là "15 38" (lỗi in), mình đọc là 1538. Dấu "…" nghĩa là còn thêm dòng nhỏ trong Table 9.1.
T2Giải phẫu DGX B300 (mô hình 3D)
Kéo để xoay, dùng thanh trượt để tách các khối, bấm vào một khối để xem bên trong có gì. Đây là mô hình minh hoạ: các khối và linh kiện đúng theo User Guide, còn vị trí và tỉ lệ được đơn giản hoá cho dễ nhìn.
| Thông số DGX B300 | Giá trị |
|---|---|
| GPU (Graphics Processing Unit) | 8 × NVIDIA B300 Blackwell Ultra SXM |
| Bộ nhớ GPU | UG: 288 GB/GPU, 2.3 TB tổng · trang sản phẩm: 2.1 TB · PDF RA (Reference Architecture): 1,440 GB ⚠ (xem §16) |
| NVLink | 2 × NVLink thế hệ 5; 14.4 TB/s tổng |
| CPU (Central Processing Unit) · RAM | 2 × Intel Xeon Platinum 6776P · 2 TB (tới 4 TB) |
| Mạng compute | 8 × OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) nối 8 × ConnectX-8, 800 Gb/s mỗi cổng (IB (InfiniBand) hoặc Ethernet) |
| Mạng storage + quản lý | 2 × BlueField-3 DPU (Data Processing Unit) dual-port QSFP112 (Quad Small Form-factor Pluggable, 112G mỗi lane), 400 Gb/s mỗi port |
| Quản trị | 1 × 1GbE host · 1 × 1GbE BMC (Baseboard Management Controller) (KVM (Keyboard, Video, Mouse), Redfish, IPMI (Intelligent Platform Management Interface)) |
| Lưu trữ | 8 × 3.84 TB NVMe (Non-Volatile Memory Express) E1.S (cache) · 2 × 1.92 TB M.2 (OS (Operating System)) |
| Nguồn | Bản AC: 12 × PSU (Power Supply Unit), N+N · bản busbar: 54 VDC · tiêu thụ 14.5 kW, tối đa 15 kW |
| Kích thước · khối lượng | 10U · 442 × 482.6 × 904.2 mm · 168 kg (AC) / 123 kg (busbar) |
| Môi trường | Khí vào 10–30 °C · tối đa 49,476 BTU (British Thermal Unit)/h |
UG DGX B300 User Guide · trang sản phẩm DGX B300. UG có chỗ tự mâu thuẫn: một đoạn nói quạt thay từ phía sau, đoạn khác nói từ phía trước ⚠.
T3Cổng mạng và kết nối bên trong node
Mỗi cổng OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) có 2 port (P1 bên trái, P2 bên phải) UG. Với compute Ethernet twin-plane, mỗi GPU (Graphics Processing Unit) có 2 × 400GbE qua 2 plane khác nhau RA, nên P1 và P2 tương ứng với 2 plane.
T4HGX hay DGX
| Nền tảng HGX | GPU | NVLink | GPU↔GPU | Tổng bộ nhớ | Băng thông mạng |
|---|---|---|---|---|---|
| HGX B200 | 8 × Blackwell SXM | Gen 5 | 1.8 TB/s | 1.4 TB | 0.8 TB/s |
| HGX B300 | 8 × Blackwell Ultra SXM | Gen 5 | 1.8 TB/s | 2.1 TB | 1.6 TB/s |
| HGX Rubin NVL8 | 8 × Rubin SXM | Gen 6 | 3.6 TB/s | 2 TB HBM4 | 1.8 TB/s |
NV NVIDIA HGX. HGX B300 có băng thông mạng gấp đôi HGX B200 vì đổi ConnectX-7 400G sang ConnectX-8 800G.
- Chọn DGX khi muốn giải pháp chuẩn, ít rủi ro tích hợp, một đầu mối hỗ trợ, đi theo kiến trúc SuperPOD C.
- Chọn HGX qua OEM khi muốn tự chọn CPU (Central Processing Unit), NIC (Network Interface Card), tản nhiệt, tối ưu chi phí C.
T5NIC chi tiết: ConnectX-8 và BlueField-3
Các model ConnectX-8
| Model | Cage | Tốc độ mặc định | PCIe |
|---|---|---|---|
| C8180 | 1 OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) | XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s) IB (InfiniBand) / 2 × 400GbE | Gen6 x16, Socket Direct x16 |
| C8180 (DSP) | 1 OSFP | XDR IB / 2 × 400GbE | Gen6 x16, Down Stream Port x16 |
| C8240 | 2 × QSFP112 (Quad Small Form-factor Pluggable, 112G mỗi lane) | NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s) IB / 400GbE | Gen6 x16, Socket Direct x16 |
| C8220 | 2 × QSFP112 | 200G IB / 200GbE | Gen5 x16 |
NV ConnectX-8 SuperNIC User Manual. Mẹo đọc tên: C8180 = ConnectX · gen 8 · 1 port · 800G C (quy ước này chưa tìm thấy trong tài liệu NVIDIA ⚠).
BlueField-3 DPU
- Ethernet 1, 2 hoặc 4 port tới 400 Gb/s; InfiniBand 1 port NDR 400G hoặc 2 port NDR200 NV.
- Tới 16 nhân Arm A78, 16 GB DDR5, accelerator cho crypto (IPsec, TLS, MACsec), storage (NVMe-oF), RegEx, firewall NV [datasheet].
- Trên DGX B300, BlueField-3 mặc định chạy ở NIC (Network Interface Card) mode; đổi mode xem tài liệu DOCA UG.
Cách bố trí BlueField trên node (hình từ tài liệu gốc)
T6Switch, transceiver và cáp
| Dòng switch | Model | Cổng | Dùng ở đâu trong RA B300 |
|---|---|---|---|
| Spectrum-4 (Ethernet) | SN5600 / SN5600D / SN5610 | 64 × 800G, tới 256 × 200G | Compute leaf/spine, storage Ethernet, in-band |
| Quantum-X800 (IB (InfiniBand) XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s)) | Q3400-RA | 144 × 800G (qua twin-port) C | Compute IB (bản XDR) |
| Quantum-2 (IB NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s)) | QM9700 / QM9701 | NDR 400G | Storage IB |
| SN2201(M) | SN2201 | 48 × 1G + 4 × 100G | OOB (Out-of-Band) |
RA Table 2.1, Table 9.1. Chữ "D" trong SN5600D và MQM9701 là bản nguồn DC RA mục 4.2–4.3.
T7Rack, nguồn và làm mát (mô hình 3D)
Kéo để xoay. Rack MGX chứa tối đa 4 DGX B300, cấp điện DC qua busbar từ 4 power shelf RA. Vị trí shelf trong rack là minh hoạ ⚠.
Công suất rack
Trên 50 kW mỗi rack RA. Mỗi DGX tiêu thụ 14.5 kW, tối đa 15 kW UG.
Power shelf
6 × 5.5 kW, tới 33 kW mỗi shelf, 4 shelf mỗi rack, nối chuỗi qua RJ45, có cổng BMC (Baseboard Management Controller) RA.
Làm mát
Làm mát bằng khí: 1350 CFM (Cubic Feet per Minute) (busbar) ở 70% PWM (Pulse Width Modulation), khí vào 10–30 °C UG.
T8Các thế hệ thiết bị
| DGX | GPU memory | NVLink | Compute NIC | Storage/in-band NIC | Nguồn max | Cao |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DGX H100 | 640 GB | Gen 4 · 900 GB/s | 8 × ConnectX-7 (4 OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable)), 400G | 2 × ConnectX-7 dual-port | 10.2 kW | 8U |
| DGX H200 | 1,128 GB | Gen 4 · 900 GB/s | như H100 | như H100 | 10.2 kW | 8U |
| DGX B200 | 1,440 GB | Gen 5 · 14.4 TB/s tổng | 8 × ConnectX-7 (4 OSFP), 400G | 2 × BlueField-3 dual-port | 14.3 kW | 10U |
| DGX B300 | 2.3 TB (UG) | Gen 5 · 14.4 TB/s tổng | 8 × ConnectX-8 (8 OSFP), 800G | 2 × BlueField-3 dual-port | 15 kW | 10U |
UG DGX H100/H200 · DGX B200 · DGX B300.
T9Yêu cầu thiết kế: checklist cho người mới
Gom lại các yêu cầu đã có nguồn ở trên thành danh sách kiểm tra khi bắt đầu một thiết kế DGX B300.
| Hạng mục | Yêu cầu | Nguồn |
|---|---|---|
| Đơn vị thiết kế | Thiết kế theo SU (Scalable Unit) 64 node; nếu ít node vẫn dựng đủ leaf và cáp leaf-spine của cả SU | RA Ch. 4 |
| Compute fabric | Rail-optimized, twin-plane, full fat-tree, non-blocking (1:1) | RA 2.6.2 |
| Cổng compute mỗi node | 8 OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) → 16 × 400GbE (P1 plane 1, P2 plane 2); 16 cáp node-leaf | UG RA |
| Storage fabric | Tách khỏi compute; trên 40 GBps mỗi node ⚠; storage 1:1, phía DGX khoảng 4:3 | RA 4.2–4.3 |
| In-band | Ethernet, 200 Gbps, bond cho node compute và management | RA 2.6.4 |
| OOB (Out-of-Band) | Tách biệt người dùng; mọi BMC (Baseboard Management Controller), MGMT switch, PDU (Power Distribution Unit); 1GbE | RA 2.6.5 |
| Kết nối ra ngoài | ≥ 2 × 100GbE DR1, BGP (Border Gateway Protocol); không có DR1 thì thêm border leaf | RA 4.4.2.1 |
| User storage | NFS (Network File System), tối thiểu 100 Gb/s, DR1 | RA 2.6.8 |
| Server quản lý | BCM (Base Command Manager) × 2, K8s (Kubernetes) × 3, Slurm login × 2 | RA 6.1 |
| Rack và điện | Tối đa 4 DGX/rack; trên 50 kW/rack; 4 power shelf 33 kW | RA 2.1.1, Ch. 3 |
| Transceiver | Flat-top trên NIC (Network Interface Card) DGX, finned trên switch; kiểm tra tương thích IB (InfiniBand)/Ethernet | RA C |
08DGX B300 và rack
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| GPU (Graphics Processing Unit) | 8 × NVIDIA Blackwell Ultra; NVLink thế hệ 5, NVSwitch thế hệ 4 |
| Bộ nhớ GPU | PDF: 1,440 GB HBM3 · trang sản phẩm: 2.1 TB HBM3e · User Guide: 2.3 TB (288 GB/GPU) ⚠ |
| Hiệu năng | 72 PFLOPS FP8 training · 144 PFLOPS FP4 inference |
| Nguồn | DC busbar, MGX rack v1.1; có bản appliance dùng PSU (Power Supply Unit) AC |
| Power shelf | 4 shelf/rack; mỗi shelf 6 × 5.5 kW, tới 33 kW/shelf |
| Mật độ | Tối đa 4 DGX B300/rack; công suất rack trên 50 kW |
Nguồn: RA PDF mục 2.1, 2.1.1, 2.6.1 và Chương 3.
Cổng mạng trên DGX B300 (Figure 4.1 trong PDF): cổng compute fabric ở cạnh compute tray, nối tới cả 8 GPU; cổng in-band và storage đi theo cặp để có đường song song; một cổng BMC (Baseboard Management Controller) RA [Network Fabrics].
09SU 64 node và cách mở rộng
Thiết kế tham chiếu tập trung vào 4 SU (Scalable Unit) (256 node), đã kiểm thử đầy đủ tới 4 SU; có thể mở rộng tới và vượt 64 SU, 2000+ node (từ 4 SU trở lên cần liên hệ NVIDIA). Kể cả khi triển khai ít node hơn, vẫn nên dựng đủ leaf và cáp leaf-spine của cả SU để routing và hiệu năng nhất quán RA.
| SU | Node | GPU | Leaf | Spine | Cáp node-leaf | Cáp leaf-spine |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 64 | 512 | 16 | 8 | 512 | 512 |
| 2 | 128 | 1024 | 32 | 16 | 1024 | 1024 |
| 4 | 256 | 2048 | 64 | 32 | 2048 | 2048 |
| 8 | 512 | 4096 | 128 | 64 | 4096 | 4096 |
| 16 | 1024 | 8192 | 256 | 128 | 8192 | 8192 |
Table 3.1 trong PDF RA. Trong PDF, cột Leaf và Spine nằm dưới nhóm tiêu đề "Cable Count"; theo BOM (Bill of Materials) (64 leaf + 32 spine cho 4 SU) thì đây là số switch.
10Compute fabric twin-plane
Topology: rail-optimized, twin-planar, full fat-tree RA.
- Cân bằng tải nhờ phần mềm NVIDIA Route và plane load balancer trên ConnectX-8; một link lỗi không gây lỗi aborted-connection qua RDMA (Remote Direct Memory Access) driver RA.
- NVIDIA NetQ cung cấp telemetry, giám sát và validation cho fabric RA.
- Theo BOM (Bill of Materials) 4 SU (Scalable Unit): 64 leaf + 32 spine SN5600, 4096 cáp DGX-leaf, tức 16 cáp mỗi node (8 GPU (Graphics Processing Unit) × 2 plane) RA.
- Dual plane này khớp với HGX AI (Artificial Intelligence) Factory RA (Reference Architecture): mỗi kết nối 800 Gb/s của GPU tách thành 2 × 400 Gb/s tới hai leaf khác nhau NV [HGX AI Factory].
11Storage fabric và yêu cầu storage
- I/O mỗi node cần trên 40 GBps RA. ⚠ Đã kiểm tra PDF: mục 2.6.3 ghi "at least 40 Gbps", còn mục 4.2 và 4.3 ghi "must exceed 40 GBps". Hai con số chênh nhau 8 lần; PDF không nói con số nào đúng.
- HPS (High-Performance Storage): partner được chứng nhận, POSIX parallel file system, RDMA (Remote Direct Memory Access) qua IB hoặc Ethernet, cache bằng RAM và flash RA.
- User storage: NFS (Network File System) trên in-band, dùng cho home, scratch admin, log; tối thiểu 100 Gb/s, kết nối 100G DR1 RA.
- Thao tác I/O chính khi train là re-read; checkpoint có thể tới TB và ghi đồng bộ nên training dừng trong lúc ghi. Write nên tối thiểu bằng nửa read RA.
| Hướng dẫn hiệu năng (GBps) | Good | Better |
|---|---|---|
| 1 SU (Scalable Unit) aggregate read | 80 | 250 |
| 1 SU aggregate write | 40 | 124 |
| 8 SU aggregate read | 640 | 2000 |
| 8 SU aggregate write | 320 | 992 |
Table 5.2 trong PDF RA, cột Good và Better. Table 5.1 định nghĩa hai mức workload: Standard (nhiều job LLM/fine-tune, compute chiếm ưu thế) và Enhanced (multimodal, dataset quá lớn cho cache local). PDF không ghi rõ Good/Better ứng với Standard/Enhanced. Ca computer vision với dataset trên 30 TB cần 4 GBps read mỗi GPU (Graphics Processing Unit).
12Ethernet fabric: In-band, OOB, Customer edge
Mọi traffic Ethernet (trừ storage/compute riêng) chạy trên một mạng vật lý chung; VXLAN (Virtual Extensible LAN) + EVPN (Ethernet VPN) tách traffic control khỏi admin; VTEP (VXLAN Tunnel End Point) kết thúc ở leaf (SN2201 hoặc SN5600D) RA.
- In-band switch SN5610/SN5600D: 64 port 800G, tới 256 port 200G RA.
- OOB switch SN2201(M): 48 port 1G + 4 × 100G RA.
- Không có DR1 thì dùng cặp border leaf riêng (không thuộc SuperPOD) RA.
13Management servers và software
| Vai trò | Số node | Kết nối |
|---|---|---|
| Base Command Manager (HA (High Availability)) | 2 | In-band + OOB (Out-of-Band) |
| Kubernetes management | 3 | In-band + storage |
| Slurm login | 2 | In-band + storage |
Mọi thiết bị nối OOB 1GbE cho IPMI (Intelligent Platform Management Interface)/Redfish RA [Management Servers]. BOM (Bill of Materials) 4 SU (Scalable Unit) ghi 7 control node x86 cho Mission Control, khớp tổng 2 + 3 + 2.
14BOM 4 SU (256 DGX B300) rút gọn
| Khối | Thành phần chính | Số lượng |
|---|---|---|
| Compute | DGX B300 DC busbar | 256 |
| Rack | MGX rack có busbar / không busbar · power shelf 33 kW | 72 / 8 · 288 |
| Control | Control node x86 cho Mission Control | 7 |
| Compute fabric | SN5600 leaf / spine | 64 / 32 |
| Cáp DGX-leaf / leaf-spine | 4096 / 4096 | |
| Ethernet storage | SN5600 leaf DGX / leaf storage / spine | 8 / 2 / 4 |
| IB (InfiniBand) storage (tuỳ chọn) | NDR (tốc độ InfiniBand 400 Gb/s) switch leaf DGX / leaf storage / spine · UFM (Unified Fabric Manager) | 16 / 4 / 8 · 2 |
| In-band | SN5600 leaf / spine | 4 / 2 |
| OOB (Out-of-Band) | SN2201 | 33 + 33 |
| Storage | DDN AI400 X3 · Home storage AFF A90A | 32 · 1 |
Table 9.1 trong PDF RA. PDF ghi các số này là đại diện, phải chốt theo thiết kế thực tế. Số 512 transceiver 400G cho BF3240 ở cả storage và in-band cho thấy mỗi node dùng 2 port storage + 2 port in-band (suy ra từ BOM (Bill of Materials) ⚠).
15Flow end-to-end của một training job
Ghép các vai trò đã có nguồn ở trên theo thứ tự thời gian. Mỗi bước đều trỏ về phần tương ứng.
- Người dùng truy cập. Người dùng từ mạng doanh nghiệp đi qua customer edge (định tuyến bằng BGP (Border Gateway Protocol)) vào mạng in-band của cluster. Xem §12.
- Vào Slurm hoặc Run:ai. Người dùng đăng nhập node Slurm login, hoặc dùng Run:ai trên Kubernetes, để nộp job. Xem §13.
- Provisioning. Base Command Manager cài image và cấu hình DGX qua mạng in-band. Việc này làm từ trước, để node sẵn sàng nhận job. Xem §12, §13.
- Lập lịch job. Slurm hoặc Run:ai chọn các DGX còn rảnh và khởi chạy job trên đó.
- Đọc dataset. DGX đọc dữ liệu từ High-Performance Storage qua storage fabric (cổng BlueField-3). Dataset thường được đọc lại nhiều lần. Xem §11.
- All-reduce. GPU (Graphics Processing Unit) giữa các node trao đổi gradient qua compute fabric (ConnectX-8, RDMA (Remote Direct Memory Access)), trong node qua NVLink. Lặp lại ở mỗi training step. Xem §01, §10.
- Ghi checkpoint. Định kỳ, DGX ghi trạng thái model về HPS (High-Performance Storage) qua storage fabric, để chạy lại được nếu có lỗi. Xem §11. Suốt quá trình, BMC (Baseboard Management Controller) của mọi thiết bị được giám sát song song qua mạng OOB.
16Những điểm các nguồn lệch nhau
| Chủ đề | Tài liệu concept | Nguồn NVIDIA |
|---|---|---|
| NVLink thế hệ 6 | 3.6 Tbps | Trang NVLink: 3,000 GB/s mỗi GPU (Graphics Processing Unit) · trang HGX Rubin: 3.6 TB/s. Hai trang NVIDIA chưa khớp nhau |
| Node/SU của B300 | 64, có biến thể 72 | 64 (RA (Reference Architecture) Ethernet, DC busbar); 72 (RA Quantum-X800 XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s)) |
| Compute fabric trong RA B300 | Có cả bản IB (InfiniBand) và Ethernet | PDF: Table 2.1 ghi Q3400-RA; mục 4.1 và Table 9.1 dùng SN5600 |
| Bộ nhớ GPU DGX B300 | Không nêu | PDF: 1,440 GB HBM3 (trùng con số của DGX B200, có thể chép nhầm; đây là suy luận) · trang sản phẩm: 2.1 TB HBM3e · User Guide: 2.3 TB, 288 GB mỗi GPU |
| Storage I/O mỗi node | Không nêu | PDF: 40 Gbps (mục 2.6.3) vs 40 GBps (mục 4.2, 4.3) |
| Patch panel | Bỏ MDF (Main Distribution Frame)/ODF | Datasheet transceiver cho phép 2 patch panel trong link 500m |
| Quy ước tên model NIC (Network Interface Card) | C8180, B3240… | Chưa tìm thấy trang giải thích chính thức |
17Glossary
Bảng từ viết tắt
Trong mỗi mục, lần đầu một từ viết tắt xuất hiện thì tên đầy đủ được ghi ngay trong ngoặc. Quên nghĩa thì tra bảng này.
| Viết tắt | Tên đầy đủ | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| AI | Artificial Intelligence | trí tuệ nhân tạo |
| APC | Angled Physical Contact | đầu nối quang mài nghiêng |
| API | Application Programming Interface | giao diện lập trình |
| BCM | Base Command Manager | phần mềm cài đặt và quản trị cluster của NVIDIA |
| BGP | Border Gateway Protocol | giao thức định tuyến giữa các mạng |
| BMC | Baseboard Management Controller | chip quản trị máy độc lập với OS |
| BOM | Bill of Materials | danh sách thiết bị và số lượng |
| BTH | Base Transport Header | header transport: QP đích, số thứ tự gói |
| BTU | British Thermal Unit | đơn vị nhiệt lượng |
| CFM | Cubic Feet per Minute | lưu lượng gió |
| CM | Communication Manager | dịch vụ thiết lập kết nối RDMA |
| CNP | Congestion Notification Packet | gói báo nghẽn NIC nhận gửi về NIC gửi |
| CoS | Class of Service | lớp dịch vụ, nhóm traffic theo ưu tiên |
| CP | Congestion Point | nơi phát hiện nghẽn, thường là switch |
| CPU | Central Processing Unit | bộ xử lý chính, chạy OS và điều phối |
| CQ | Completion Queue | hàng đợi báo lệnh đã xong |
| CQE | Completion Queue Entry | một thông báo trong CQ |
| CRC | Cyclic Redundancy Check | mã phát hiện lỗi |
| CUDA | Compute Unified Device Architecture | nền tảng lập trình GPU |
| DC-SCM | Datacenter-ready Secure Control Module | module chứa BMC |
| DCGM | Data Center GPU Manager | công cụ giám sát GPU |
| DCQCN | Data Center Quantized Congestion Notification | thuật toán NIC giảm tốc khi nghẽn |
| DDR | Double Data Rate | loại RAM |
| DGX | tên dòng server AI hoàn chỉnh của NVIDIA | tên sản phẩm, không phải viết tắt có nghĩa |
| DLID | Destination Local Identifier | LID của đích, ghi trong LRH |
| DMA | Direct Memory Access | thiết bị tự đọc ghi bộ nhớ, không qua CPU |
| DPU | Data Processing Unit | NIC có Arm và bộ nhớ riêng để chạy dịch vụ hạ tầng |
| DSCP | Differentiated Services Code Point | trường ưu tiên trong IP header |
| ECMP | Equal-Cost Multi-Path | chia tải qua nhiều đường bằng nhau |
| ECN | Explicit Congestion Notification | bit báo nghẽn trong IP header |
| EVPN | Ethernet VPN | control plane cho VXLAN |
| FCS | Frame Check Sequence | CRC cuối frame Ethernet |
| GDS | GPUDirect Storage | dữ liệu storage vào thẳng bộ nhớ GPU |
| GID | Global Identifier | địa chỉ dạng IPv6 của port |
| GPU | Graphics Processing Unit | chip tính toán song song, nơi chạy training |
| GRH | Global Route Header | header IB để qua router |
| GUID | Globally Unique Identifier | mã 64-bit duy nhất của thiết bị IB |
| HA | High Availability | dự phòng để không mất dịch vụ |
| HBM | High Bandwidth Memory | bộ nhớ băng thông cao gắn trên GPU |
| HCA | Host Channel Adapter | NIC InfiniBand, làm transport trong phần cứng |
| HGX | tên dòng baseboard 8 GPU của NVIDIA | tên sản phẩm, không phải viết tắt có nghĩa |
| HPS | High-Performance Storage | storage song song tốc độ cao |
| IB | InfiniBand | công nghệ mạng thiết kế cho RDMA, lossless |
| IBTA | InfiniBand Trade Association | hiệp hội ra chuẩn InfiniBand và RoCE |
| ICRC | Invariant CRC | CRC đầu-cuối, phủ trường không đổi |
| IP | Internet Protocol | giao thức địa chỉ và định tuyến lớp 3 |
| IPMI | Intelligent Platform Management Interface | giao thức quản trị phần cứng qua BMC |
| iWARP | Internet Wide Area RDMA Protocol | RDMA chạy trên TCP |
| K8s | Kubernetes | nền tảng điều phối container |
| KVM | Keyboard, Video, Mouse | điều khiển màn hình và bàn phím từ xa |
| LACP | Link Aggregation Control Protocol | gộp nhiều link thành một |
| LID | Local Identifier | địa chỉ 16-bit SM gán cho mỗi port IB, như số nhà |
| LRH | Local Route Header | header IB để chuyển gói trong subnet |
| MAC | Media Access Control | địa chỉ phần cứng Ethernet |
| MDF | Main Distribution Frame | giá phối dây chính |
| MGX | chuẩn thiết kế server, rack mô-đun của NVIDIA | tên sản phẩm |
| MPO | Multi-fiber Push On | đầu nối cáp quang nhiều sợi |
| MR | Memory Region | vùng nhớ đã đăng ký cho RDMA |
| NDR | tốc độ InfiniBand 400 Gb/s | thế hệ tốc độ do IBTA đặt tên |
| NFS | Network File System | chia sẻ file qua mạng |
| NGC | NVIDIA GPU Cloud | kho container và model của NVIDIA |
| NIC | Network Interface Card | card mạng của server |
| NP | Notification Point | NIC nhận, gửi CNP |
| NVMe | Non-Volatile Memory Express | giao thức ổ SSD qua PCIe |
| ODF | Optical Distribution Frame | giá phối quang |
| OOB | Out-of-Band | mạng quản trị tách riêng |
| OS | Operating System | hệ điều hành |
| OSFP | Octal Small Form-factor Pluggable | khe cắm transceiver 8 lane |
| PCIe | Peripheral Component Interconnect Express | bus nối CPU, GPU, NIC, ổ |
| PDU | Power Distribution Unit | thanh phân phối điện trong rack |
| PFC | Priority Flow Control | tạm dừng theo từng lớp ưu tiên |
| PSN | Packet Sequence Number | số thứ tự gói |
| PSU | Power Supply Unit | bộ nguồn |
| PWM | Pulse Width Modulation | điều khiển tốc độ quạt |
| PXE | Preboot Execution Environment | boot và cài OS qua mạng |
| QP | Queue Pair | cặp hàng đợi gửi/nhận của RDMA |
| QSFP112 | Quad Small Form-factor Pluggable, 112G mỗi lane | khe cắm transceiver 4 lane |
| RA | Reference Architecture | thiết kế mẫu của NVIDIA |
| RDMA | Remote Direct Memory Access | đọc ghi bộ nhớ máy khác, không qua CPU và OS bên kia |
| RoCE | RDMA over Converged Ethernet | RDMA chạy trên Ethernet |
| RoCEv1 | RoCE version 1 | RoCE ở Layer 2, EtherType 0x8915 |
| RoCEv2 | RoCE version 2 | RoCE trong UDP/IP, đi qua router được |
| RP | Reaction Point | NIC gửi, giảm tốc khi có CNP |
| rPDU | rack Power Distribution Unit | PDU gắn rack |
| SHARP | Scalable Hierarchical Aggregation and Reduction Protocol | switch IB tính một phần all-reduce |
| SM | Subnet Manager | phần mềm cấu hình cả mạng InfiniBand |
| SNAP | BlueField SNAP | ảo hoá storage mạng thành ổ local |
| SSD | Solid-State Drive | ổ lưu trữ flash |
| SSH | Secure Shell | đăng nhập từ xa có mã hoá |
| SU | Scalable Unit | khối node + mạng lặp lại để mở rộng |
| TCP | Transmission Control Protocol | transport tin cậy chạy trong OS |
| UDP | User Datagram Protocol | transport đơn giản, không đảm bảo |
| UFM | Unified Fabric Manager | phần mềm quản lý fabric InfiniBand của NVIDIA |
| VCRC | Variant CRC | CRC tính lại ở mỗi hop |
| VL | Virtual Lane | kênh logic trên một link IB |
| VLAN | Virtual LAN | mạng LAN logic |
| VTEP | VXLAN Tunnel End Point | thiết bị bọc và bóc header VXLAN |
| VXLAN | Virtual Extensible LAN | bọc frame L2 trong UDP để tách segment |
| WR | Work Request | một lệnh ứng dụng giao cho NIC |
| XDR | tốc độ InfiniBand 800 Gb/s | thế hệ tốc độ do IBTA đặt tên |
Giải thích khái niệm
- All-reduce
- Collective cộng gradient của mọi GPU (Graphics Processing Unit) rồi phát lại cho tất cả C.
- SU
- Scalable Unit, khối node + mạng lặp lại; B300: 64 node RA.
- Rail
- Nhóm NIC (Network Interface Card) cùng số thứ tự trên mọi node, cùng nối một leaf RA.
- Twin-plane
- Hai fabric compute độc lập, mỗi GPU 1 link 400G vào mỗi plane RA.
- RDMA
- Truyền dữ liệu trực tiếp giữa ứng dụng qua mạng, offload trên adapter NV.
- Verbs
- API (Application Programming Interface) để ứng dụng ra lệnh trực tiếp cho RDMA (Remote Direct Memory Access) NIC NV.
- QP (Queue Pair)
- Cặp Send/Receive Queue ở mỗi đầu kết nối RDMA, tương tự socket NV.
- CQ / CQE
- Completion Queue: nơi NIC báo một lệnh (WR (Work Request)) đã xong; mỗi báo là một CQE (Completion Queue Entry) NV.
- MR, lkey, rkey
- Vùng nhớ đã đăng ký; lkey dùng ở máy mình, rkey cấp cho máy kia để được ghi đọc NV.
- HCA
- Host Channel Adapter: NIC InfiniBand, làm transport trong phần cứng NV.
- LID
- Địa chỉ 16-bit do Subnet Manager gán cho từng port IB (InfiniBand); switch chuyển gói theo LID (Local Identifier) NV.
- LRH / GRH / BTH
- Header IB: LRH (Local Route Header) để chuyển trong subnet (có DLID (Destination Local Identifier)), GRH (Global Route Header) để qua router, BTH (Base Transport Header) chứa QP (Queue Pair) đích và số thứ tự gói NV.
- ICRC / VCRC
- Mã kiểm lỗi: ICRC (Invariant CRC) đầu-cuối cho trường không đổi, VCRC (Variant CRC) tính lại mỗi hop NV.
- Virtual Lane
- Kênh logic dùng chung link vật lý, mỗi kênh có credit riêng NV.
- RoCEv1
- RoCE (RDMA over Converged Ethernet) ở Layer 2, EtherType 0x8915, không qua router NV.
- CNP
- Gói NIC nhận gửi về NIC gửi khi thấy ECN (Explicit Congestion Notification), để NIC gửi giảm tốc NV.
- CP / NP / RP
- Ba vai trong DCQCN (Data Center Quantized Congestion Notification): switch đánh dấu (CP (Congestion Point)), NIC nhận báo (NP (Notification Point)), NIC gửi giảm tốc (RP (Reaction Point)) NV.
- GID
- Địa chỉ dạng IPv6 của port; với RoCE, loại GID (Global Identifier) quyết định QP chạy v1 hay v2 NV.
- RoCEv2
- RDMA trên Ethernet, dựa vào PFC (Priority Flow Control) và ECN NV.
- PFC
- Priority Flow Control, pause theo CoS (Class of Service) thay vì cả link NV.
- ECN
- Đánh dấu nghẽn (RFC 3168), bên nhận gửi CNP (Congestion Notification Packet) về nguồn NV.
- DCQCN
- Thuật toán congestion control cho RoCE trên ConnectX NV.
- Subnet Manager
- Thực thể bắt buộc của mỗi subnet IB, gán LID và tính path NV.
- UFM
- Unified Fabric Manager cho InfiniBand: Telemetry, Enterprise, Cyber-AI NV.
- SHARP
- Offload collective xuống mạng NV.
- NDR / XDR
- 400 / 800 Gb/s mỗi port IB; XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s) 200G mỗi lane IBTA.
- SuperNIC
- Network accelerator cho AI (Artificial Intelligence), RoCE + GPUDirect RDMA tới 800G NV.
- DPU
- Infrastructure processor có Arm riêng, offload network/storage/security NV.
- GPUDirect Storage
- DMA (Direct Memory Access) trực tiếp giữa GPU memory và storage NV.
- SNAP
- BlueField ảo hoá storage mạng thành ổ local NV.
- VXLAN / EVPN
- Overlay và control plane để tách segment trên Ethernet chung RA.
- HPS
- High-Performance Storage, parallel FS của partner RA.
- Mission Control
- Phần mềm quản lý toàn stack cho SuperPOD B300 RA.
- Twin-port OSFP
- Một module, hai transceiver 400G độc lập NV.
18Nguồn tham khảo: là gì và dùng để làm gì
Mỗi nguồn có một vai trò riêng. Khi hai nguồn nói khác nhau, thứ tự tin cậy mình dùng là: tài liệu sản phẩm NVIDIA mới nhất, rồi RA (Reference Architecture), rồi tài liệu concept. Mọi nguồn dưới đây đều miễn phí.
| Nguồn | Loại tài liệu | Vai trò trong sổ tay này |
|---|---|---|
| C Documents/ai-cluster-network-concept/ai-cluster-network.html | Tài liệu concept nội bộ | Khung kiến thức và từ vựng cho Phần A; ảnh minh hoạ ở Phần A+ |
| RA RA11337001-DSPB300-ReferenceArch.pdf (V01, 01/08/2025) · bản web | Reference Architecture: thiết kế mẫu của NVIDIA | Số lượng và model switch, cách nối, SU (Scalable Unit), BOM (Bill of Materials) ở Phần B |
| DGX SuperPOD B300 với Quantum-X800 InfiniBand | Reference Architecture, bản InfiniBand XDR (tốc độ InfiniBand 800 Gb/s) | So sánh bản IB với bản Ethernet trong PDF |
| UG DGX B300 User Guide · trang sản phẩm | Sổ tay phần cứng và trang giới thiệu sản phẩm | Linh kiện, cổng, nguồn, kích thước của DGX B300 (T2, T3) |
| HGX AI (Artificial Intelligence) Factory: Networking Physical Topologies | Enterprise Reference Architecture cho server HGX | Cách nối mạng khi dùng server OEM thay vì DGX (T4) |
| RDMA (Remote Direct Memory Access) Aware Networks Programming User Manual | Sổ tay lập trình RDMA | Định nghĩa RDMA, QP (Queue Pair), CQ (Completion Queue), MR (Memory Region), lkey/rkey, các thao tác (§02.1) |
| Introduction to InfiniBand · InfiniBand FAQ | Whitepaper | Các lớp IB, LRH (Local Route Header)/GRH/BTH, LID (Local Identifier), credit, VL (Virtual Lane), HCA (Host Channel Adapter) (§02.2) |
| NVIDIA SM (Subnet Manager) · UFM (Unified Fabric Manager) · SHARP (Scalable Hierarchical Aggregation and Reduction Protocol) | Tài liệu phần mềm quản lý fabric IB | Subnet Manager, UFM, tính toán trong mạng |
| DOCA: RoCE (RDMA over Converged Ethernet) · MLNX_OFED: RoCE · WinOF: RoCEv2 (RoCE version 2) | Tài liệu driver của NIC (Network Interface Card) | RoCEv1 (RoCE version 1)/v2, EtherType, UDP (User Datagram Protocol) 4791, ai đóng gói header (§02.4, §02.5) |
| DCQCN (Data Center Quantized Congestion Notification) CC Algorithm · ECN (Explicit Congestion Notification) | Tài liệu driver của NIC | Vai trò CP (Congestion Point), NP (Notification Point), RP (Reaction Point) và cách NIC giảm tốc (§02.3) |
| Cumulus Linux: RoCE | Hướng dẫn cấu hình switch Ethernet | PFC (Priority Flow Control), ECN, priority và DSCP (Differentiated Services Code Point) mặc định trên switch |
| Spectrum-X · SuperNIC | Blog kỹ thuật của NVIDIA | Adaptive routing, congestion control của Spectrum-X, vai trò SuperNIC |
| BlueField-3 · BlueField SNAP | Tài liệu sản phẩm DPU (Data Processing Unit) | Thành phần và chức năng của BlueField-3 (T5) |
| GPUDirect Storage · NVLink | Tài liệu và trang công nghệ | Đường dữ liệu storage tới GPU (Graphics Processing Unit); băng thông NVLink |
| MMS4X00-NM twin-port OSFP (Octal Small Form-factor Pluggable) | Datasheet transceiver | Loại cáp, khoảng cách, số patch panel (§07, T6) |
| IBTA (InfiniBand Trade Association): XDR InfiniBand | Thông cáo của hiệp hội chuẩn IBTA | Tốc độ XDR |